Thống kê số miền Nam ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMN Thứ 6

Giải |
XSAG Thứ 5 » XSAG 03/04/2025 |
G.8 |
74 |
G.7 |
278 |
G.6 |
2026 8739 8958 |
G.5 |
0943 |
G.4 |
49543 26041 46009 67983 89570 95981 36484 |
G.3 |
35273 49879 |
G.2 |
74617 |
G.1 |
37818 |
G.ĐB |
170075 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 09 | 70 |
1 | 17, 18 | 41, 81 |
2 | 26 | - |
3 | 39 | 43(2), 83, 73 |
4 | 43(2), 41 | 74, 84 |
5 | 58 | 75 |
6 | - | 26 |
7 | 74, 78, 70, 73, 79, 75 | 17 |
8 | 83, 81, 84 | 78, 58, 18 |
9 | - | 39, 09, 79 |
Giải |
XSAG Thứ 5 » XSAG 27/03/2025 |
G.8 |
40 |
G.7 |
102 |
G.6 |
9513 2790 6371 |
G.5 |
9583 |
G.4 |
17615 67311 20967 57122 44232 83208 39177 |
G.3 |
12478 11069 |
G.2 |
41179 |
G.1 |
81143 |
G.ĐB |
445358 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 02, 08 | 40, 90 |
1 | 13, 15, 11 | 71, 11 |
2 | 22 | 02, 22, 32 |
3 | 32 | 13, 83, 43 |
4 | 40, 43 | - |
5 | 58 | 15 |
6 | 67, 69 | - |
7 | 71, 77, 78, 79 | 67, 77 |
8 | 83 | 08, 78, 58 |
9 | 90 | 69, 79 |
Giải |
XSAG Thứ 5 » XSAG 20/03/2025 |
G.8 |
43 |
G.7 |
102 |
G.6 |
7664 7901 3870 |
G.5 |
7146 |
G.4 |
76233 46033 34847 09666 62624 20428 60677 |
G.3 |
29554 82669 |
G.2 |
59000 |
G.1 |
96972 |
G.ĐB |
677111 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 02, 01, 00 | 70, 00 |
1 | 11 | 01, 11 |
2 | 24, 28 | 02, 72 |
3 | 33(2) | 43, 33(2) |
4 | 43, 46, 47 | 64, 24, 54 |
5 | 54 | - |
6 | 64, 66, 69 | 46, 66 |
7 | 70, 77, 72 | 47, 77 |
8 | - | 28 |
9 | - | 69 |
Giải |
XSAG Thứ 5 » XSAG 13/03/2025 |
G.8 |
90 |
G.7 |
106 |
G.6 |
5884 0323 7546 |
G.5 |
9957 |
G.4 |
51994 41096 65531 37161 72329 64556 68839 |
G.3 |
46837 14854 |
G.2 |
51871 |
G.1 |
44518 |
G.ĐB |
456226 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 06 | 90 |
1 | 18 | 31, 61, 71 |
2 | 23, 29, 26 | - |
3 | 31, 39, 37 | 23 |
4 | 46 | 84, 94, 54 |
5 | 57, 56, 54 | - |
6 | 61 | 06, 46, 96, 56, 26 |
7 | 71 | 57, 37 |
8 | 84 | 18 |
9 | 90, 94, 96 | 29, 39 |
Giải |
XSAG Thứ 5 » XSAG 06/03/2025 |
G.8 |
67 |
G.7 |
250 |
G.6 |
8245 3651 0434 |
G.5 |
2132 |
G.4 |
16112 46364 54806 96413 04455 24686 04559 |
G.3 |
02417 85758 |
G.2 |
63153 |
G.1 |
83553 |
G.ĐB |
007950 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 06 | 50, 50 |
1 | 12, 13, 17 | 51 |
2 | - | 32, 12 |
3 | 34, 32 | 13, 53(2) |
4 | 45 | 34, 64 |
5 | 50, 51, 55, 59, 58, 53(2), 50 | 45, 55 |
6 | 67, 64 | 06, 86 |
7 | - | 67, 17 |
8 | 86 | 58 |
9 | - | 59 |
Giải |
XSAG Thứ 5 » XSAG 27/02/2025 |
G.8 |
90 |
G.7 |
256 |
G.6 |
7386 6610 2176 |
G.5 |
7208 |
G.4 |
83593 07007 09097 75650 43699 45344 08093 |
G.3 |
86588 63325 |
G.2 |
95935 |
G.1 |
86760 |
G.ĐB |
797590 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 08, 07 | 90, 10, 50, 60, 90 |
1 | 10 | - |
2 | 25 | - |
3 | 35 | 93(2) |
4 | 44 | 44 |
5 | 56, 50 | 25, 35 |
6 | 60 | 56, 86, 76 |
7 | 76 | 07, 97 |
8 | 86, 88 | 08, 88 |
9 | 90, 93(2), 97, 99, 90 | 99 |
Giải |
XSAG Thứ 5 » XSAG 20/02/2025 |
G.8 |
90 |
G.7 |
620 |
G.6 |
0913 7333 4971 |
G.5 |
0497 |
G.4 |
66270 77728 12914 44546 05449 61277 03115 |
G.3 |
06455 88314 |
G.2 |
79518 |
G.1 |
93517 |
G.ĐB |
884864 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | 90, 20, 70 |
1 | 13, 14(2), 15, 18, 17 | 71 |
2 | 20, 28 | - |
3 | 33 | 13, 33 |
4 | 46, 49 | 14(2), 64 |
5 | 55 | 15, 55 |
6 | 64 | 46 |
7 | 71, 70, 77 | 97, 77, 17 |
8 | - | 28, 18 |
9 | 90, 97 | 49 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |