Thống kê số miền Nam ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMN Thứ 6

Giải |
XSTN Thứ 5 » XSTN 03/04/2025 |
G.8 |
65 |
G.7 |
154 |
G.6 |
9058 5508 3384 |
G.5 |
6614 |
G.4 |
30138 51048 76141 87732 72374 87108 91318 |
G.3 |
33254 24911 |
G.2 |
61523 |
G.1 |
20708 |
G.ĐB |
030531 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 08(3) | - |
1 | 14, 18, 11 | 41, 11, 31 |
2 | 23 | 32 |
3 | 38, 32, 31 | 23 |
4 | 48, 41 | 54(2), 84, 14, 74 |
5 | 54(2), 58 | 65 |
6 | 65 | - |
7 | 74 | - |
8 | 84 | 58, 08(3), 38, 48, 18 |
9 | - | - |
Giải |
XSTN Thứ 5 » XSTN 27/03/2025 |
G.8 |
88 |
G.7 |
610 |
G.6 |
3446 9656 8627 |
G.5 |
4975 |
G.4 |
66258 61307 27638 92062 34280 18007 22706 |
G.3 |
77849 76023 |
G.2 |
90968 |
G.1 |
42802 |
G.ĐB |
698690 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 07(2), 06, 02 | 10, 80, 90 |
1 | 10 | - |
2 | 27, 23 | 62, 02 |
3 | 38 | 23 |
4 | 46, 49 | - |
5 | 56, 58 | 75 |
6 | 62, 68 | 46, 56, 06 |
7 | 75 | 27, 07(2) |
8 | 88, 80 | 88, 58, 38, 68 |
9 | 90 | 49 |
Giải |
XSTN Thứ 5 » XSTN 20/03/2025 |
G.8 |
85 |
G.7 |
499 |
G.6 |
5942 0495 9717 |
G.5 |
9034 |
G.4 |
98234 65895 65058 41791 17416 53704 62509 |
G.3 |
88539 79913 |
G.2 |
71781 |
G.1 |
40684 |
G.ĐB |
207932 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04, 09 | - |
1 | 17, 16, 13 | 91, 81 |
2 | - | 42, 32 |
3 | 34(2), 39, 32 | 13 |
4 | 42 | 34(2), 04, 84 |
5 | 58 | 85, 95(2) |
6 | - | 16 |
7 | - | 17 |
8 | 85, 81, 84 | 58 |
9 | 99, 95(2), 91 | 99, 09, 39 |
Giải |
XSTN Thứ 5 » XSTN 13/03/2025 |
G.8 |
13 |
G.7 |
935 |
G.6 |
0911 6149 5854 |
G.5 |
9472 |
G.4 |
12723 74338 93625 86494 40740 79376 65056 |
G.3 |
18999 26991 |
G.2 |
09675 |
G.1 |
41020 |
G.ĐB |
561168 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | 40, 20 |
1 | 13, 11 | 11, 91 |
2 | 23, 25, 20 | 72 |
3 | 35, 38 | 13, 23 |
4 | 49, 40 | 54, 94 |
5 | 54, 56 | 35, 25, 75 |
6 | 68 | 76, 56 |
7 | 72, 76, 75 | - |
8 | - | 38, 68 |
9 | 94, 99, 91 | 49, 99 |
Giải |
XSTN Thứ 5 » XSTN 06/03/2025 |
G.8 |
54 |
G.7 |
913 |
G.6 |
6504 8109 3263 |
G.5 |
9988 |
G.4 |
30773 82555 72130 41803 36480 69755 59971 |
G.3 |
71680 56909 |
G.2 |
43220 |
G.1 |
33953 |
G.ĐB |
059052 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04, 09(2), 03 | 30, 80(2), 20 |
1 | 13 | 71 |
2 | 20 | 52 |
3 | 30 | 13, 63, 73, 03, 53 |
4 | - | 54, 04 |
5 | 54, 55(2), 53, 52 | 55(2) |
6 | 63 | - |
7 | 73, 71 | - |
8 | 88, 80(2) | 88 |
9 | - | 09(2) |
Giải |
XSTN Thứ 5 » XSTN 27/02/2025 |
G.8 |
94 |
G.7 |
298 |
G.6 |
7254 7338 9186 |
G.5 |
3635 |
G.4 |
08199 53288 74078 94604 49107 55446 56371 |
G.3 |
33465 64523 |
G.2 |
32114 |
G.1 |
92251 |
G.ĐB |
452082 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04, 07 | - |
1 | 14 | 71, 51 |
2 | 23 | 82 |
3 | 38, 35 | 23 |
4 | 46 | 94, 54, 04, 14 |
5 | 54, 51 | 35, 65 |
6 | 65 | 86, 46 |
7 | 78, 71 | 07 |
8 | 86, 88, 82 | 98, 38, 88, 78 |
9 | 94, 98, 99 | 99 |
Giải |
XSTN Thứ 5 » XSTN 20/02/2025 |
G.8 |
54 |
G.7 |
488 |
G.6 |
7549 3805 7769 |
G.5 |
5568 |
G.4 |
10036 45505 29616 28009 37744 72152 26368 |
G.3 |
26331 85690 |
G.2 |
96977 |
G.1 |
12586 |
G.ĐB |
022751 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 05(2), 09 | 90 |
1 | 16 | 31, 51 |
2 | - | 52 |
3 | 36, 31 | - |
4 | 49, 44 | 54, 44 |
5 | 54, 52, 51 | 05(2) |
6 | 69, 68(2) | 36, 16, 86 |
7 | 77 | 77 |
8 | 88, 86 | 88, 68(2) |
9 | 90 | 49, 69, 09 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |