Thống kê số miền Nam ngày 06/04/2025 - Phân tích XSMN Chủ Nhật

Giải |
XSBL Thứ 3 » XSBL 01/04/2025 |
G.8 |
28 |
G.7 |
517 |
G.6 |
0940 0956 6985 |
G.5 |
2767 |
G.4 |
42689 28656 22696 84208 06330 18136 81965 |
G.3 |
12473 41338 |
G.2 |
67901 |
G.1 |
49059 |
G.ĐB |
227152 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 08, 01 | 40, 30 |
1 | 17 | 01 |
2 | 28 | 52 |
3 | 30, 36, 38 | 73 |
4 | 40 | - |
5 | 56(2), 59, 52 | 85, 65 |
6 | 67, 65 | 56(2), 96, 36 |
7 | 73 | 17, 67 |
8 | 85, 89 | 28, 08, 38 |
9 | 96 | 89, 59 |
Giải |
XSBL Thứ 3 » XSBL 25/03/2025 |
G.8 |
62 |
G.7 |
779 |
G.6 |
5243 4230 3663 |
G.5 |
9118 |
G.4 |
20516 49382 12464 42410 96043 40470 62523 |
G.3 |
54534 21096 |
G.2 |
97862 |
G.1 |
93642 |
G.ĐB |
136902 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 02 | 30, 10, 70 |
1 | 18, 16, 10 | - |
2 | 23 | 62(2), 82, 42, 02 |
3 | 30, 34 | 43(2), 63, 23 |
4 | 43(2), 42 | 64, 34 |
5 | - | - |
6 | 62(2), 63, 64 | 16, 96 |
7 | 79, 70 | - |
8 | 82 | 18 |
9 | 96 | 79 |
Giải |
XSBL Thứ 3 » XSBL 18/03/2025 |
G.8 |
74 |
G.7 |
320 |
G.6 |
5543 1354 5586 |
G.5 |
0256 |
G.4 |
98340 43922 74639 94941 91617 15428 43740 |
G.3 |
41694 15211 |
G.2 |
92449 |
G.1 |
10478 |
G.ĐB |
104017 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | 20, 40(2) |
1 | 17, 11, 17 | 41, 11 |
2 | 20, 22, 28 | 22 |
3 | 39 | 43 |
4 | 43, 40(2), 41, 49 | 74, 54, 94 |
5 | 54, 56 | - |
6 | - | 86, 56 |
7 | 74, 78 | 17, 17 |
8 | 86 | 28, 78 |
9 | 94 | 39, 49 |
Giải |
XSBL Thứ 3 » XSBL 11/03/2025 |
G.8 |
86 |
G.7 |
594 |
G.6 |
3780 5555 1392 |
G.5 |
2335 |
G.4 |
05574 08314 53531 42828 42585 53691 00183 |
G.3 |
94057 66482 |
G.2 |
61379 |
G.1 |
43269 |
G.ĐB |
441115 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | 80 |
1 | 14, 15 | 31, 91 |
2 | 28 | 92, 82 |
3 | 35, 31 | 83 |
4 | - | 94, 74, 14 |
5 | 55, 57 | 55, 35, 85, 15 |
6 | 69 | 86 |
7 | 74, 79 | 57 |
8 | 86, 80, 85, 83, 82 | 28 |
9 | 94, 92, 91 | 79, 69 |
Giải |
XSBL Thứ 3 » XSBL 04/03/2025 |
G.8 |
57 |
G.7 |
240 |
G.6 |
6238 5956 2533 |
G.5 |
9539 |
G.4 |
69067 08824 16886 58553 23923 88282 61567 |
G.3 |
04221 08462 |
G.2 |
42614 |
G.1 |
97683 |
G.ĐB |
345368 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | 40 |
1 | 14 | 21 |
2 | 24, 23, 21 | 82, 62 |
3 | 38, 33, 39 | 33, 53, 23, 83 |
4 | 40 | 24, 14 |
5 | 57, 56, 53 | - |
6 | 67(2), 62, 68 | 56, 86 |
7 | - | 57, 67(2) |
8 | 86, 82, 83 | 38, 68 |
9 | - | 39 |
Giải |
XSBL Thứ 3 » XSBL 25/02/2025 |
G.8 |
74 |
G.7 |
852 |
G.6 |
6425 4609 1063 |
G.5 |
8345 |
G.4 |
72299 07983 33254 56846 61323 10662 97016 |
G.3 |
61594 24929 |
G.2 |
45820 |
G.1 |
71990 |
G.ĐB |
424489 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 09 | 20, 90 |
1 | 16 | - |
2 | 25, 23, 29, 20 | 52, 62 |
3 | - | 63, 83, 23 |
4 | 45, 46 | 74, 54, 94 |
5 | 52, 54 | 25, 45 |
6 | 63, 62 | 46, 16 |
7 | 74 | - |
8 | 83, 89 | - |
9 | 99, 94, 90 | 09, 99, 29, 89 |
Giải |
XSBL Thứ 3 » XSBL 18/02/2025 |
G.8 |
81 |
G.7 |
636 |
G.6 |
2125 4252 9301 |
G.5 |
5612 |
G.4 |
81276 86181 68936 89899 14086 66420 98377 |
G.3 |
01675 91190 |
G.2 |
18352 |
G.1 |
11630 |
G.ĐB |
881024 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 01 | 20, 90, 30 |
1 | 12 | 81(2), 01 |
2 | 25, 20, 24 | 52(2), 12 |
3 | 36(2), 30 | - |
4 | - | 24 |
5 | 52(2) | 25, 75 |
6 | - | 36(2), 76, 86 |
7 | 76, 77, 75 | 77 |
8 | 81(2), 86 | - |
9 | 99, 90 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |