Thống kê số miền Nam ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMN Thứ 6

Giải |
XSTV Thứ 6 » XSTV 28/03/2025 |
G.8 |
33 |
G.7 |
179 |
G.6 |
6122 9280 7344 |
G.5 |
9235 |
G.4 |
71628 56660 30643 78196 53372 92252 96186 |
G.3 |
18422 58128 |
G.2 |
71125 |
G.1 |
29078 |
G.ĐB |
000660 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | 80, 60, 60 |
1 | - | - |
2 | 22(2), 28(2), 25 | 22(2), 72, 52 |
3 | 33, 35 | 33, 43 |
4 | 44, 43 | 44 |
5 | 52 | 35, 25 |
6 | 60, 60 | 96, 86 |
7 | 79, 72, 78 | - |
8 | 80, 86 | 28(2), 78 |
9 | 96 | 79 |
Giải |
XSTV Thứ 6 » XSTV 21/03/2025 |
G.8 |
27 |
G.7 |
611 |
G.6 |
2347 1304 0490 |
G.5 |
9812 |
G.4 |
28785 91094 64843 75175 07287 59943 30203 |
G.3 |
93025 97545 |
G.2 |
72878 |
G.1 |
28960 |
G.ĐB |
759225 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04, 03 | 90, 60 |
1 | 11, 12 | 11 |
2 | 27, 25, 25 | 12 |
3 | - | 43(2), 03 |
4 | 47, 43(2), 45 | 04, 94 |
5 | - | 85, 75, 25, 45, 25 |
6 | 60 | - |
7 | 75, 78 | 27, 47, 87 |
8 | 85, 87 | 78 |
9 | 90, 94 | - |
Giải |
XSTV Thứ 6 » XSTV 14/03/2025 |
G.8 |
78 |
G.7 |
598 |
G.6 |
7704 1227 4647 |
G.5 |
3536 |
G.4 |
74727 13123 30165 87226 04849 48914 50558 |
G.3 |
32092 98903 |
G.2 |
43594 |
G.1 |
56643 |
G.ĐB |
600622 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04, 03 | - |
1 | 14 | - |
2 | 27(2), 23, 26, 22 | 92, 22 |
3 | 36 | 23, 03, 43 |
4 | 47, 49, 43 | 04, 14, 94 |
5 | 58 | 65 |
6 | 65 | 36, 26 |
7 | 78 | 27(2), 47 |
8 | - | 78, 98, 58 |
9 | 98, 92, 94 | 49 |
Giải |
XSTV Thứ 6 » XSTV 07/03/2025 |
G.8 |
33 |
G.7 |
885 |
G.6 |
6025 2932 9386 |
G.5 |
8101 |
G.4 |
79512 75807 89347 47974 95643 53272 41769 |
G.3 |
22490 72334 |
G.2 |
19578 |
G.1 |
43998 |
G.ĐB |
003740 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 01, 07 | 90, 40 |
1 | 12 | 01 |
2 | 25 | 32, 12, 72 |
3 | 33, 32, 34 | 33, 43 |
4 | 47, 43, 40 | 74, 34 |
5 | - | 85, 25 |
6 | 69 | 86 |
7 | 74, 72, 78 | 07, 47 |
8 | 85, 86 | 78, 98 |
9 | 90, 98 | 69 |
Giải |
XSTV Thứ 6 » XSTV 28/02/2025 |
G.8 |
49 |
G.7 |
168 |
G.6 |
5406 5081 0669 |
G.5 |
6810 |
G.4 |
14281 56137 89412 38342 77611 84033 73965 |
G.3 |
54263 75324 |
G.2 |
82749 |
G.1 |
08603 |
G.ĐB |
668379 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 06, 03 | 10 |
1 | 10, 12, 11 | 81(2), 11 |
2 | 24 | 12, 42 |
3 | 37, 33 | 33, 63, 03 |
4 | 49(2), 42 | 24 |
5 | - | 65 |
6 | 68, 69, 65, 63 | 06 |
7 | 79 | 37 |
8 | 81(2) | 68 |
9 | - | 49(2), 69, 79 |
Giải |
XSTV Thứ 6 » XSTV 21/02/2025 |
G.8 |
43 |
G.7 |
561 |
G.6 |
9703 5106 9607 |
G.5 |
7237 |
G.4 |
64241 83470 86616 63540 51037 73686 70326 |
G.3 |
88864 91316 |
G.2 |
82867 |
G.1 |
02912 |
G.ĐB |
137916 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03, 06, 07 | 70, 40 |
1 | 16(2), 12, 16 | 61, 41 |
2 | 26 | 12 |
3 | 37(2) | 43, 03 |
4 | 43, 41, 40 | 64 |
5 | - | - |
6 | 61, 64, 67 | 06, 16(2), 86, 26, 16 |
7 | 70 | 07, 37(2), 67 |
8 | 86 | - |
9 | - | - |
Giải |
XSTV Thứ 6 » XSTV 14/02/2025 |
G.8 |
46 |
G.7 |
792 |
G.6 |
1159 9393 5638 |
G.5 |
6303 |
G.4 |
67946 78938 29698 12419 87397 75496 07977 |
G.3 |
68654 79303 |
G.2 |
57817 |
G.1 |
99727 |
G.ĐB |
624891 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03(2) | - |
1 | 19, 17 | 91 |
2 | 27 | 92 |
3 | 38(2) | 93, 03(2) |
4 | 46(2) | 54 |
5 | 59, 54 | - |
6 | - | 46(2), 96 |
7 | 77 | 97, 77, 17, 27 |
8 | - | 38(2), 98 |
9 | 92, 93, 98, 97, 96, 91 | 59, 19 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |