Thống kê số miền Nam ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMN Thứ 6

Giải |
XSCT Thứ 4 » XSCT 02/04/2025 |
G.8 |
16 |
G.7 |
197 |
G.6 |
5477 4142 1665 |
G.5 |
8084 |
G.4 |
50262 68761 19861 69665 56915 42762 19995 |
G.3 |
19169 50253 |
G.2 |
50861 |
G.1 |
52813 |
G.ĐB |
263401 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 01 | - |
1 | 16, 15, 13 | 61(3), 01 |
2 | - | 42, 62(2) |
3 | - | 53, 13 |
4 | 42 | 84 |
5 | 53 | 65(2), 15, 95 |
6 | 65(2), 62(2), 61(3), 69 | 16 |
7 | 77 | 97, 77 |
8 | 84 | - |
9 | 97, 95 | 69 |
Giải |
XSCT Thứ 4 » XSCT 26/03/2025 |
G.8 |
56 |
G.7 |
155 |
G.6 |
5656 6020 3755 |
G.5 |
5308 |
G.4 |
41450 49591 21736 58965 98497 80584 78888 |
G.3 |
93171 26873 |
G.2 |
12376 |
G.1 |
54446 |
G.ĐB |
740561 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 08 | 20, 50 |
1 | - | 91, 71, 61 |
2 | 20 | - |
3 | 36 | 73 |
4 | 46 | 84 |
5 | 56(2), 55(2), 50 | 55(2), 65 |
6 | 65, 61 | 56(2), 36, 76, 46 |
7 | 71, 73, 76 | 97 |
8 | 84, 88 | 08, 88 |
9 | 91, 97 | - |
Giải |
XSCT Thứ 4 » XSCT 19/03/2025 |
G.8 |
92 |
G.7 |
176 |
G.6 |
8492 2598 3429 |
G.5 |
3530 |
G.4 |
03394 42473 32533 45397 10038 26587 02465 |
G.3 |
55880 47299 |
G.2 |
94531 |
G.1 |
31975 |
G.ĐB |
025567 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | 30, 80 |
1 | - | 31 |
2 | 29 | 92(2) |
3 | 30, 33, 38, 31 | 73, 33 |
4 | - | 94 |
5 | - | 65, 75 |
6 | 65, 67 | 76 |
7 | 76, 73, 75 | 97, 87, 67 |
8 | 87, 80 | 98, 38 |
9 | 92(2), 98, 94, 97, 99 | 29, 99 |
Giải |
XSCT Thứ 4 » XSCT 12/03/2025 |
G.8 |
24 |
G.7 |
441 |
G.6 |
1539 7923 0670 |
G.5 |
5877 |
G.4 |
78953 59845 12409 46863 28004 80512 47569 |
G.3 |
05998 79103 |
G.2 |
69557 |
G.1 |
94087 |
G.ĐB |
052983 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 09, 04, 03 | 70 |
1 | 12 | 41 |
2 | 24, 23 | 12 |
3 | 39 | 23, 53, 63, 03, 83 |
4 | 41, 45 | 24, 04 |
5 | 53, 57 | 45 |
6 | 63, 69 | - |
7 | 70, 77 | 77, 57, 87 |
8 | 87, 83 | 98 |
9 | 98 | 39, 09, 69 |
Giải |
XSCT Thứ 4 » XSCT 05/03/2025 |
G.8 |
94 |
G.7 |
757 |
G.6 |
8589 0565 3497 |
G.5 |
9925 |
G.4 |
58082 40643 92431 27039 95099 17546 81972 |
G.3 |
11415 63459 |
G.2 |
18620 |
G.1 |
25582 |
G.ĐB |
299898 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | 20 |
1 | 15 | 31 |
2 | 25, 20 | 82(2), 72 |
3 | 31, 39 | 43 |
4 | 43, 46 | 94 |
5 | 57, 59 | 65, 25, 15 |
6 | 65 | 46 |
7 | 72 | 57, 97 |
8 | 89, 82(2) | 98 |
9 | 94, 97, 99, 98 | 89, 39, 99, 59 |
Giải |
XSCT Thứ 4 » XSCT 26/02/2025 |
G.8 |
61 |
G.7 |
602 |
G.6 |
4017 9107 9353 |
G.5 |
6463 |
G.4 |
04051 23584 58873 71541 97792 33295 28302 |
G.3 |
79073 74100 |
G.2 |
23941 |
G.1 |
91566 |
G.ĐB |
066342 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 02(2), 07, 00 | 00 |
1 | 17 | 61, 51, 41(2) |
2 | - | 02(2), 92, 42 |
3 | - | 53, 63, 73(2) |
4 | 41(2), 42 | 84 |
5 | 53, 51 | 95 |
6 | 61, 63, 66 | 66 |
7 | 73(2) | 17, 07 |
8 | 84 | - |
9 | 92, 95 | - |
Giải |
XSCT Thứ 4 » XSCT 19/02/2025 |
G.8 |
94 |
G.7 |
850 |
G.6 |
1033 3751 2879 |
G.5 |
9126 |
G.4 |
46193 37544 36643 54607 65800 43982 83816 |
G.3 |
93941 81099 |
G.2 |
82486 |
G.1 |
68849 |
G.ĐB |
289912 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 07, 00 | 50, 00 |
1 | 16, 12 | 51, 41 |
2 | 26 | 82, 12 |
3 | 33 | 33, 93, 43 |
4 | 44, 43, 41, 49 | 94, 44 |
5 | 50, 51 | - |
6 | - | 26, 16, 86 |
7 | 79 | 07 |
8 | 82, 86 | - |
9 | 94, 93, 99 | 79, 99, 49 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |