Thống kê số miền Nam ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMN Thứ 6

Giải |
XSVL Thứ 6 » XSVL 28/03/2025 |
G.8 |
61 |
G.7 |
859 |
G.6 |
3403 3128 2795 |
G.5 |
2812 |
G.4 |
82974 57733 20723 71426 64603 22265 29802 |
G.3 |
75735 15705 |
G.2 |
17786 |
G.1 |
27491 |
G.ĐB |
200151 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03(2), 02, 05 | - |
1 | 12 | 61, 91, 51 |
2 | 28, 23, 26 | 12, 02 |
3 | 33, 35 | 03(2), 33, 23 |
4 | - | 74 |
5 | 59, 51 | 95, 65, 35, 05 |
6 | 61, 65 | 26, 86 |
7 | 74 | - |
8 | 86 | 28 |
9 | 95, 91 | 59 |
Giải |
XSVL Thứ 6 » XSVL 21/03/2025 |
G.8 |
43 |
G.7 |
268 |
G.6 |
2134 0135 2862 |
G.5 |
8740 |
G.4 |
43112 00396 40790 06774 13233 01640 92891 |
G.3 |
02697 41921 |
G.2 |
52562 |
G.1 |
47822 |
G.ĐB |
884933 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | 40(2), 90 |
1 | 12 | 91, 21 |
2 | 21, 22 | 62(2), 12, 22 |
3 | 34, 35, 33, 33 | 43, 33, 33 |
4 | 43, 40(2) | 34, 74 |
5 | - | 35 |
6 | 68, 62(2) | 96 |
7 | 74 | 97 |
8 | - | 68 |
9 | 96, 90, 91, 97 | - |
Giải |
XSVL Thứ 6 » XSVL 14/03/2025 |
G.8 |
11 |
G.7 |
633 |
G.6 |
6785 2453 6724 |
G.5 |
1949 |
G.4 |
95270 27134 20357 39489 24426 38971 81558 |
G.3 |
92614 81009 |
G.2 |
46927 |
G.1 |
19374 |
G.ĐB |
835412 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 09 | 70 |
1 | 11, 14, 12 | 11, 71 |
2 | 24, 26, 27 | 12 |
3 | 33, 34 | 33, 53 |
4 | 49 | 24, 34, 14, 74 |
5 | 53, 57, 58 | 85 |
6 | - | 26 |
7 | 70, 71, 74 | 57, 27 |
8 | 85, 89 | 58 |
9 | - | 49, 89, 09 |
Giải |
XSVL Thứ 6 » XSVL 07/03/2025 |
G.8 |
67 |
G.7 |
519 |
G.6 |
2337 8386 6040 |
G.5 |
6992 |
G.4 |
20067 27953 86828 84404 99874 54979 74122 |
G.3 |
46618 21305 |
G.2 |
79302 |
G.1 |
63486 |
G.ĐB |
485556 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04, 05, 02 | 40 |
1 | 19, 18 | - |
2 | 28, 22 | 92, 22, 02 |
3 | 37 | 53 |
4 | 40 | 04, 74 |
5 | 53, 56 | 05 |
6 | 67(2) | 86(2), 56 |
7 | 74, 79 | 67(2), 37 |
8 | 86(2) | 28, 18 |
9 | 92 | 19, 79 |
Giải |
XSVL Thứ 6 » XSVL 28/02/2025 |
G.8 |
28 |
G.7 |
253 |
G.6 |
9851 9358 9303 |
G.5 |
2202 |
G.4 |
57451 60321 31452 98950 31896 25056 32113 |
G.3 |
96881 87033 |
G.2 |
33095 |
G.1 |
84618 |
G.ĐB |
141587 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03, 02 | 50 |
1 | 13, 18 | 51(2), 21, 81 |
2 | 28, 21 | 02, 52 |
3 | 33 | 53, 03, 13, 33 |
4 | - | - |
5 | 53, 51(2), 58, 52, 50, 56 | 95 |
6 | - | 96, 56 |
7 | - | 87 |
8 | 81, 87 | 28, 58, 18 |
9 | 96, 95 | - |
Giải |
XSVL Thứ 6 » XSVL 21/02/2025 |
G.8 |
26 |
G.7 |
414 |
G.6 |
9114 6781 0155 |
G.5 |
2340 |
G.4 |
48996 05552 02694 23451 37692 75599 13734 |
G.3 |
04508 34804 |
G.2 |
40500 |
G.1 |
86704 |
G.ĐB |
827850 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 08, 04(2), 00 | 40, 00, 50 |
1 | 14(2) | 81, 51 |
2 | 26 | 52, 92 |
3 | 34 | - |
4 | 40 | 14(2), 94, 34, 04(2) |
5 | 55, 52, 51, 50 | 55 |
6 | - | 26, 96 |
7 | - | - |
8 | 81 | 08 |
9 | 96, 94, 92, 99 | 99 |
Giải |
XSVL Thứ 6 » XSVL 14/02/2025 |
G.8 |
61 |
G.7 |
800 |
G.6 |
0093 6797 3305 |
G.5 |
7063 |
G.4 |
52367 40928 01166 33918 54768 62286 37947 |
G.3 |
57529 73384 |
G.2 |
61293 |
G.1 |
86965 |
G.ĐB |
796439 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 00, 05 | 00 |
1 | 18 | 61 |
2 | 28, 29 | - |
3 | 39 | 93(2), 63 |
4 | 47 | 84 |
5 | - | 05, 65 |
6 | 61, 63, 67, 66, 68, 65 | 66, 86 |
7 | - | 97, 67, 47 |
8 | 86, 84 | 28, 18, 68 |
9 | 93(2), 97 | 29, 39 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |