Xổ số kiến thiết miền Trung thứ 2 hàng tuần

Giải Huế Phú Yên
G.8

64

15

G.7

613

774

G.6

9068

7718

3458

6734

0555

4638

G.5

7797

5488

G.4

77882

35043

67631

98651

12671

79164

98508

79551

46504

47702

91045

86782

90202

58504

G.3

79681

77489

31518

93198

G.2

28082

30039

G.1

75713

89911

G.ĐB

097202

988921

Huế Phú Yên
0 08, 02 04(2), 02(2)
1 13(2), 18 15, 18, 11
2 - 21
3 31 34, 38, 39
4 43 45
5 58, 51 55, 51
6 64(2), 68 -
7 71 74
8 82(2), 81, 89 88, 82
9 97 98

Giải Huế Phú Yên
G.8

41

06

G.7

769

158

G.6

9875

9476

1087

5030

2678

9339

G.5

3219

1499

G.4

71150

95325

90357

71175

61948

54334

11464

90080

88651

39593

53195

86786

36607

92213

G.3

14446

65378

56906

12226

G.2

04957

11152

G.1

38437

71307

G.ĐB

640801

321282

Huế Phú Yên
0 01 06(2), 07(2)
1 19 13
2 25 26
3 34, 37 30, 39
4 41, 48, 46 -
5 50, 57(2) 58, 51, 52
6 69, 64 -
7 75(2), 76, 78 78
8 87 80, 86, 82
9 - 99, 93, 95

Giải Huế Phú Yên
G.8

78

59

G.7

630

280

G.6

8361

0767

9651

1115

0133

7928

G.5

7603

1318

G.4

84297

84949

67173

80289

59729

74049

79725

09535

51690

19759

19702

33317

63516

90010

G.3

10591

14179

86404

20085

G.2

18730

89750

G.1

01606

73929

G.ĐB

715470

939254

Huế Phú Yên
0 03, 06 02, 04
1 - 15, 18, 17, 16, 10
2 29, 25 28, 29
3 30(2) 33, 35
4 49(2) -
5 51 59(2), 50, 54
6 61, 67 -
7 78, 73, 79, 70 -
8 89 80, 85
9 97, 91 90
Giải Huế Phú Yên
G.8

18

95

G.7

838

095

G.6

3350

7397

7949

2640

1599

5400

G.5

8350

1441

G.4

83239

24880

52466

95877

20537

69356

14381

33997

94737

79063

43189

21069

87719

62137

G.3

08255

47623

42392

50884

G.2

00251

80741

G.1

38802

33738

G.ĐB

401707

073547

Huế Phú Yên
0 02, 07 00
1 18 19
2 23 -
3 38, 39, 37 37(2), 38
4 49 40, 41(2), 47
5 50(2), 56, 55, 51 -
6 66 63, 69
7 77 -
8 80, 81 89, 84
9 97 95(2), 99, 97, 92
Giải Huế Phú Yên
G.8

30

91

G.7

392

736

G.6

0689

5863

8651

2092

0886

1200

G.5

0601

0241

G.4

55769

42657

08271

22222

55343

41103

98972

42077

75199

41628

05387

18501

07760

70250

G.3

07959

71046

18155

51038

G.2

85274

52213

G.1

57456

96246

G.ĐB

636327

286728

Huế Phú Yên
0 01, 03 00, 01
1 - 13
2 22, 27 28, 28
3 30 36, 38
4 43, 46 41, 46
5 51, 57, 59, 56 50, 55
6 63, 69 60
7 71, 72, 74 77
8 89 86, 87
9 92 91, 92, 99
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởng Tiền thưởng (VND) Trùng Số lượng giải thưởng
Đặc biệt 2.000.000.000 6 số 01
G.Nhất 30.000.000 5 số 10
G.Nhì 15.000.000 5 số 10
G.Ba 10.000.000 5 số 20
G.Tư 3.000.000 5 số 70
G.Năm 1.000.000 4 số 100
G.Sáu 400.000 4 số 300
G.Bảy 200.000 3 số 1.000
G.Tám 100.000 2 số 10.000
" "