Thống kê số miền Nam ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMN Thứ 6

Giải |
XSBP Thứ 7 » XSBP 29/03/2025 |
G.8 |
68 |
G.7 |
104 |
G.6 |
8760 7478 8533 |
G.5 |
2506 |
G.4 |
34621 19787 09089 44587 71244 77316 82038 |
G.3 |
50019 39467 |
G.2 |
11615 |
G.1 |
46282 |
G.ĐB |
609622 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04, 06 | 60 |
1 | 16, 19, 15 | 21 |
2 | 21, 22 | 82, 22 |
3 | 33, 38 | 33 |
4 | 44 | 04, 44 |
5 | - | 15 |
6 | 68, 60, 67 | 06, 16 |
7 | 78 | 87(2), 67 |
8 | 87(2), 89, 82 | 68, 78, 38 |
9 | - | 89, 19 |
Giải |
XSBP Thứ 7 » XSBP 22/03/2025 |
G.8 |
03 |
G.7 |
010 |
G.6 |
4536 6131 3010 |
G.5 |
7108 |
G.4 |
10656 07436 51947 29180 52140 16071 30218 |
G.3 |
18484 25880 |
G.2 |
02718 |
G.1 |
62508 |
G.ĐB |
654532 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03, 08(2) | 10(2), 80(2), 40 |
1 | 10(2), 18(2) | 31, 71 |
2 | - | 32 |
3 | 36(2), 31, 32 | 03 |
4 | 47, 40 | 84 |
5 | 56 | - |
6 | - | 36(2), 56 |
7 | 71 | 47 |
8 | 80(2), 84 | 08(2), 18(2) |
9 | - | - |
Giải |
XSBP Thứ 7 » XSBP 15/03/2025 |
G.8 |
43 |
G.7 |
856 |
G.6 |
1083 9646 0725 |
G.5 |
0318 |
G.4 |
15235 94496 30508 21948 26103 55870 16817 |
G.3 |
43181 22452 |
G.2 |
36411 |
G.1 |
87041 |
G.ĐB |
301509 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 08, 03, 09 | 70 |
1 | 18, 17, 11 | 81, 11, 41 |
2 | 25 | 52 |
3 | 35 | 43, 83, 03 |
4 | 43, 46, 48, 41 | - |
5 | 56, 52 | 25, 35 |
6 | - | 56, 46, 96 |
7 | 70 | 17 |
8 | 83, 81 | 18, 08, 48 |
9 | 96 | 09 |
Giải |
XSBP Thứ 7 » XSBP 08/03/2025 |
G.8 |
19 |
G.7 |
687 |
G.6 |
2771 5408 4592 |
G.5 |
2158 |
G.4 |
84397 50740 35756 25985 87174 41237 64208 |
G.3 |
87780 81071 |
G.2 |
80701 |
G.1 |
24281 |
G.ĐB |
952671 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 08(2), 01 | 40, 80 |
1 | 19 | 71(2), 01, 81, 71 |
2 | - | 92 |
3 | 37 | - |
4 | 40 | 74 |
5 | 58, 56 | 85 |
6 | - | 56 |
7 | 71(2), 74, 71 | 87, 97, 37 |
8 | 87, 85, 80, 81 | 08(2), 58 |
9 | 92, 97 | 19 |
Giải |
XSBP Thứ 7 » XSBP 01/03/2025 |
G.8 |
34 |
G.7 |
944 |
G.6 |
8558 1828 6928 |
G.5 |
5466 |
G.4 |
72107 13735 12622 22447 43632 90371 08867 |
G.3 |
78729 20804 |
G.2 |
45689 |
G.1 |
12485 |
G.ĐB |
402890 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 07, 04 | 90 |
1 | - | 71 |
2 | 28(2), 22, 29 | 22, 32 |
3 | 34, 35, 32 | - |
4 | 44, 47 | 34, 44, 04 |
5 | 58 | 35, 85 |
6 | 66, 67 | 66 |
7 | 71 | 07, 47, 67 |
8 | 89, 85 | 58, 28(2) |
9 | 90 | 29, 89 |
Giải |
XSBP Thứ 7 » XSBP 22/02/2025 |
G.8 |
57 |
G.7 |
247 |
G.6 |
9777 8747 7897 |
G.5 |
2698 |
G.4 |
93758 02283 16855 31290 12811 52853 19374 |
G.3 |
49442 01246 |
G.2 |
35789 |
G.1 |
54275 |
G.ĐB |
554013 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | 90 |
1 | 11, 13 | 11 |
2 | - | 42 |
3 | - | 83, 53, 13 |
4 | 47(2), 42, 46 | 74 |
5 | 57, 58, 55, 53 | 55, 75 |
6 | - | 46 |
7 | 77, 74, 75 | 57, 47(2), 77, 97 |
8 | 83, 89 | 98, 58 |
9 | 97, 98, 90 | 89 |
Giải |
XSBP Thứ 7 » XSBP 15/02/2025 |
G.8 |
57 |
G.7 |
003 |
G.6 |
7409 0679 1066 |
G.5 |
1558 |
G.4 |
40851 70971 81435 03230 90327 77465 42081 |
G.3 |
03353 15240 |
G.2 |
82324 |
G.1 |
85742 |
G.ĐB |
929357 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03, 09 | 30, 40 |
1 | - | 51, 71, 81 |
2 | 27, 24 | 42 |
3 | 35, 30 | 03, 53 |
4 | 40, 42 | 24 |
5 | 57, 58, 51, 53, 57 | 35, 65 |
6 | 66, 65 | 66 |
7 | 79, 71 | 57, 27, 57 |
8 | 81 | 58 |
9 | - | 09, 79 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |