Thống kê số miền Bắc ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMB Thứ 6

Mã |
1DS 5DS 6DS 11DS 12DS 14DS |
ĐB |
37696 |
G.1 |
83636 |
G.2 |
47676 23805 |
G.3 |
88953 22977 92031 55734 46998 56240 |
G.4 |
9699 0790 4119 0564 |
G.5 |
3290 9880 8707 2621 2124 4308 |
G.6 |
671 682 307 |
G.7 |
78 53 60 98 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 05, 07(2), 08 | 40, 90(2), 80, 60 |
1 | 19 | 31, 21, 71 |
2 | 21, 24 | 82 |
3 | 36, 31, 34 | 53(2) |
4 | 40 | 34, 64, 24 |
5 | 53(2) | 05 |
6 | 64, 60 | 96, 36, 76 |
7 | 76, 77, 71, 78 | 77, 07(2) |
8 | 80, 82 | 98(2), 08, 78 |
9 | 96, 98(2), 99, 90(2) | 99, 19 |
Mã |
2CA 5CA 8CA 9CA 10CA 14CA 16CA 17CA |
ĐB |
50960 |
G.1 |
53125 |
G.2 |
45388 51962 |
G.3 |
60799 87933 02993 71487 56155 08416 |
G.4 |
0921 2517 6916 8280 |
G.5 |
3687 3338 0652 2092 1231 6085 |
G.6 |
774 454 485 |
G.7 |
45 31 61 06 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 06 | 60, 80 |
1 | 16(2), 17 | 21, 31(2), 61 |
2 | 25, 21 | 62, 52, 92 |
3 | 33, 38, 31(2) | 33, 93 |
4 | 45 | 74, 54 |
5 | 55, 52, 54 | 25, 55, 85(2), 45 |
6 | 60, 62, 61 | 16(2), 06 |
7 | 74 | 87(2), 17 |
8 | 88, 87(2), 80, 85(2) | 88, 38 |
9 | 99, 93, 92 | 99 |
Mã |
7CK 9CK 14CK 15CK 16CK 17CK 18CK 20CK |
ĐB |
44025 |
G.1 |
37697 |
G.2 |
15242 79057 |
G.3 |
05226 13883 81103 30037 55390 71825 |
G.4 |
4782 3605 5314 9268 |
G.5 |
2380 4954 4843 8579 6981 3164 |
G.6 |
158 605 534 |
G.7 |
75 71 37 83 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03, 05(2) | 90, 80 |
1 | 14 | 81, 71 |
2 | 25, 26, 25 | 42, 82 |
3 | 37(2), 34 | 83(2), 03, 43 |
4 | 42, 43 | 14, 54, 64, 34 |
5 | 57, 54, 58 | 25, 25, 05(2), 75 |
6 | 68, 64 | 26 |
7 | 79, 75, 71 | 97, 57, 37(2) |
8 | 83(2), 82, 80, 81 | 68, 58 |
9 | 97, 90 | 79 |
Mã |
7CS 8CS 9CS 12CS 13CS 15CS 16CS 20CS |
ĐB |
60881 |
G.1 |
80549 |
G.2 |
86246 66179 |
G.3 |
45058 24723 28454 04939 90609 12629 |
G.4 |
7930 2796 1905 1270 |
G.5 |
5674 1233 1225 6653 8817 8716 |
G.6 |
256 902 496 |
G.7 |
15 46 88 69 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 09, 05, 02 | 30, 70 |
1 | 17, 16, 15 | 81 |
2 | 23, 29, 25 | 02 |
3 | 39, 30, 33 | 23, 33, 53 |
4 | 49, 46(2) | 54, 74 |
5 | 58, 54, 53, 56 | 05, 25, 15 |
6 | 69 | 46(2), 96(2), 16, 56 |
7 | 79, 70, 74 | 17 |
8 | 81, 88 | 58, 88 |
9 | 96(2) | 49, 79, 39, 09, 29, 69 |
Mã |
2BA 5BA 6BA 8BA 13BA 14BA 15BA 19BA |
ĐB |
97177 |
G.1 |
18927 |
G.2 |
80393 81810 |
G.3 |
78267 73165 08109 90268 19240 67463 |
G.4 |
6326 3318 9495 5107 |
G.5 |
9427 7971 4306 0092 1872 4140 |
G.6 |
963 367 588 |
G.7 |
14 50 85 46 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 09, 07, 06 | 10, 40(2), 50 |
1 | 10, 18, 14 | 71 |
2 | 27(2), 26 | 92, 72 |
3 | - | 93, 63(2) |
4 | 40(2), 46 | 14 |
5 | 50 | 65, 95, 85 |
6 | 67(2), 65, 68, 63(2) | 26, 06, 46 |
7 | 77, 71, 72 | 77, 27(2), 67(2), 07 |
8 | 88, 85 | 68, 18, 88 |
9 | 93, 95, 92 | 09 |
Mã |
3BK 7BK 9BK 11BK 13BK 14BK 18BK 19BK |
ĐB |
66228 |
G.1 |
01402 |
G.2 |
72081 40940 |
G.3 |
36147 16477 80504 90701 45942 76958 |
G.4 |
9604 5297 5766 7548 |
G.5 |
6538 4028 2986 9311 2682 6295 |
G.6 |
221 994 888 |
G.7 |
02 57 23 84 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 02(2), 04(2), 01 | 40 |
1 | 11 | 81, 01, 11, 21 |
2 | 28, 28, 21, 23 | 02(2), 42, 82 |
3 | 38 | 23 |
4 | 40, 47, 42, 48 | 04(2), 94, 84 |
5 | 58, 57 | 95 |
6 | 66 | 66, 86 |
7 | 77 | 47, 77, 97, 57 |
8 | 81, 86, 82, 88, 84 | 28, 58, 48, 38, 28, 88 |
9 | 97, 95, 94 | - |
Mã |
2BS 3BS 6BS 8BS 9BS 15BS 16BS 19BS |
ĐB |
69448 |
G.1 |
60965 |
G.2 |
14655 68654 |
G.3 |
62775 78292 15318 14053 02739 15643 |
G.4 |
0196 6854 6812 6911 |
G.5 |
2396 3434 5547 9461 8322 8597 |
G.6 |
223 568 274 |
G.7 |
99 16 29 06 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 06 | - |
1 | 18, 12, 11, 16 | 11, 61 |
2 | 22, 23, 29 | 92, 12, 22 |
3 | 39, 34 | 53, 43, 23 |
4 | 48, 43, 47 | 54(2), 34, 74 |
5 | 55, 54(2), 53 | 65, 55, 75 |
6 | 65, 61, 68 | 96(2), 16, 06 |
7 | 75, 74 | 47, 97 |
8 | - | 48, 18, 68 |
9 | 92, 96(2), 97, 99 | 39, 99, 29 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
---|---|---|---|
Đặc biệt |
8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) |
Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số |
500.000.000 |
Phụ ĐB |
12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) |
Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số |
25.000.000 |
G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó