Thống kê số miền Bắc ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMB Thứ 6

Mã |
1DZ 3DZ 7DZ 13DZ 14DZ 17DZ 18DZ 20DZ |
ĐB |
53412 |
G.1 |
65866 |
G.2 |
60556 15741 |
G.3 |
79469 13847 68419 95252 39357 91069 |
G.4 |
3634 4854 1153 3974 |
G.5 |
8743 4994 5712 9782 0822 4028 |
G.6 |
921 844 756 |
G.7 |
92 14 88 19 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | - |
1 | 12, 19(2), 12, 14 | 41, 21 |
2 | 22, 28, 21 | 12, 52, 12, 82, 22, 92 |
3 | 34 | 53, 43 |
4 | 41, 47, 43, 44 | 34, 54, 74, 94, 44, 14 |
5 | 56(2), 52, 57, 54, 53 | - |
6 | 66, 69(2) | 66, 56(2) |
7 | 74 | 47, 57 |
8 | 82, 88 | 28, 88 |
9 | 94, 92 | 69(2), 19(2) |
Mã |
3CH 4CH 5CH 6CH 11CH 14CH 17CH 18CH |
ĐB |
04036 |
G.1 |
71107 |
G.2 |
92363 65009 |
G.3 |
22586 01720 39431 58336 83992 46715 |
G.4 |
1103 2398 8353 3891 |
G.5 |
3539 5853 6367 8610 5836 4415 |
G.6 |
522 377 348 |
G.7 |
84 80 74 44 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 07, 09, 03 | 20, 10, 80 |
1 | 15(2), 10 | 31, 91 |
2 | 20, 22 | 92, 22 |
3 | 36, 31, 36(2), 39 | 63, 03, 53(2) |
4 | 48, 44 | 84, 74, 44 |
5 | 53(2) | 15(2) |
6 | 63, 67 | 36, 86, 36(2) |
7 | 77, 74 | 07, 67, 77 |
8 | 86, 84, 80 | 98, 48 |
9 | 92, 98, 91 | 09, 39 |
Mã |
5CR 6CR 8CR 10CR 11CR 12CR 16CR 18CR |
ĐB |
32069 |
G.1 |
56222 |
G.2 |
03974 68402 |
G.3 |
16121 44765 47197 66034 75267 43928 |
G.4 |
4670 4186 3688 7278 |
G.5 |
5238 7188 0031 1764 9473 2058 |
G.6 |
151 999 908 |
G.7 |
44 26 45 24 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 02, 08 | 70 |
1 | - | 21, 31, 51 |
2 | 22, 21, 28, 26, 24 | 22, 02 |
3 | 34, 38, 31 | 73 |
4 | 44, 45 | 74, 34, 64, 44, 24 |
5 | 58, 51 | 65, 45 |
6 | 69, 65, 67, 64 | 86, 26 |
7 | 74, 70, 78, 73 | 97, 67 |
8 | 86, 88(2) | 28, 88(2), 78, 38, 58, 08 |
9 | 97, 99 | 69, 99 |
Mã |
3CZ 10CZ 11CZ 13CZ 15CZ 16CZ 17CZ 18CZ |
ĐB |
45272 |
G.1 |
84217 |
G.2 |
89868 50973 |
G.3 |
29516 65199 15932 87144 35490 42794 |
G.4 |
1561 2321 8132 2433 |
G.5 |
0508 3362 1709 2880 7231 8615 |
G.6 |
523 472 518 |
G.7 |
12 38 69 16 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 08, 09 | 90, 80 |
1 | 17, 16(2), 15, 18, 12 | 61, 21, 31 |
2 | 21, 23 | 72, 32(2), 62, 72, 12 |
3 | 32(2), 33, 31, 38 | 73, 33, 23 |
4 | 44 | 44, 94 |
5 | - | 15 |
6 | 68, 61, 62, 69 | 16(2) |
7 | 72, 73, 72 | 17 |
8 | 80 | 68, 08, 18, 38 |
9 | 99, 90, 94 | 99, 09, 69 |
Mã |
1BH 5BH 11BH 12BH 13BH 15BH 17BH 18BH |
ĐB |
41121 |
G.1 |
38258 |
G.2 |
14387 33928 |
G.3 |
10788 93378 34048 04008 54509 50951 |
G.4 |
5402 2553 6511 5848 |
G.5 |
0134 5461 2799 4136 5191 7510 |
G.6 |
397 957 093 |
G.7 |
42 79 24 91 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 08, 09, 02 | 10 |
1 | 11, 10 | 21, 51, 11, 61, 91(2) |
2 | 21, 28, 24 | 02, 42 |
3 | 34, 36 | 53, 93 |
4 | 48(2), 42 | 34, 24 |
5 | 58, 51, 53, 57 | - |
6 | 61 | 36 |
7 | 78, 79 | 87, 97, 57 |
8 | 87, 88 | 58, 28, 88, 78, 48(2), 08 |
9 | 99, 91(2), 97, 93 | 09, 99, 79 |
Mã |
1BR 3BR 10BR 11BR 13BR 14BR 15BR 19BR |
ĐB |
18159 |
G.1 |
39067 |
G.2 |
16676 85871 |
G.3 |
59497 20396 56769 63568 79584 07619 |
G.4 |
2438 9709 3668 0499 |
G.5 |
2182 9879 4847 3835 8308 0464 |
G.6 |
575 450 089 |
G.7 |
96 84 47 65 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 09, 08 | 50 |
1 | 19 | 71 |
2 | - | 82 |
3 | 38, 35 | - |
4 | 47(2) | 84(2), 64 |
5 | 59, 50 | 35, 75, 65 |
6 | 67, 69, 68(2), 64, 65 | 76, 96(2) |
7 | 76, 71, 79, 75 | 67, 97, 47(2) |
8 | 84(2), 82, 89 | 68(2), 38, 08 |
9 | 97, 96(2), 99 | 59, 69, 19, 09, 99, 79, 89 |
Mã |
1BZ 9BZ 10BZ 11BZ 12BZ 14BZ 15BZ 19BZ |
ĐB |
51690 |
G.1 |
86998 |
G.2 |
94747 80525 |
G.3 |
77362 08547 76671 21537 92602 22798 |
G.4 |
8258 4994 4898 3779 |
G.5 |
6777 2689 8832 6524 0956 5991 |
G.6 |
873 921 518 |
G.7 |
93 45 02 91 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 02(2) | 90 |
1 | 18 | 71, 91(2), 21 |
2 | 25, 24, 21 | 62, 02(2), 32 |
3 | 37, 32 | 73, 93 |
4 | 47(2), 45 | 94, 24 |
5 | 58, 56 | 25, 45 |
6 | 62 | 56 |
7 | 71, 79, 77, 73 | 47(2), 37, 77 |
8 | 89 | 98(3), 58, 18 |
9 | 90, 98(3), 94, 91(2), 93 | 79, 89 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
---|---|---|---|
Đặc biệt |
8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) |
Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số |
500.000.000 |
Phụ ĐB |
12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) |
Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số |
25.000.000 |
G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó