Thống kê số miền Bắc ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMB Thứ 6

Mã |
2DX 4DX 10DX 12DX 16DX 18DX 19DX 20DX |
ĐB |
80716 |
G.1 |
32409 |
G.2 |
15908 06416 |
G.3 |
75283 30643 80758 44780 90000 59349 |
G.4 |
7122 0566 8891 2659 |
G.5 |
4325 2582 7009 5643 4215 1479 |
G.6 |
381 872 548 |
G.7 |
25 58 85 66 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 09(2), 08, 00 | 80, 00 |
1 | 16, 16, 15 | 91, 81 |
2 | 22, 25(2) | 22, 82, 72 |
3 | - | 83, 43(2) |
4 | 43(2), 49, 48 | - |
5 | 58(2), 59 | 25(2), 15, 85 |
6 | 66(2) | 16, 16, 66(2) |
7 | 79, 72 | - |
8 | 83, 80, 82, 81, 85 | 08, 58(2), 48 |
9 | 91 | 09(2), 49, 59, 79 |
Mã |
1CF 3CF 8CF 9CF 11CF 16CF 17CF 18CF |
ĐB |
98613 |
G.1 |
05469 |
G.2 |
56322 53829 |
G.3 |
13992 10472 01161 58978 53099 93353 |
G.4 |
2799 8482 4224 4547 |
G.5 |
1274 0232 9548 1811 3153 4237 |
G.6 |
268 170 390 |
G.7 |
31 08 54 01 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 08, 01 | 70, 90 |
1 | 13, 11 | 61, 11, 31, 01 |
2 | 22, 29, 24 | 22, 92, 72, 82, 32 |
3 | 32, 37, 31 | 13, 53(2) |
4 | 47, 48 | 24, 74, 54 |
5 | 53(2), 54 | - |
6 | 69, 61, 68 | - |
7 | 72, 78, 74, 70 | 47, 37 |
8 | 82 | 78, 48, 68, 08 |
9 | 92, 99(2), 90 | 69, 29, 99(2) |
Mã |
1CP 4CP 6CP 7CP 11CP 14CP 15CP 20CP |
ĐB |
53850 |
G.1 |
27446 |
G.2 |
07668 20824 |
G.3 |
67255 72738 13179 97869 04866 85504 |
G.4 |
2130 6376 5425 5528 |
G.5 |
1583 5041 7064 8833 8071 5037 |
G.6 |
414 867 595 |
G.7 |
17 82 62 19 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04 | 50, 30 |
1 | 14, 17, 19 | 41, 71 |
2 | 24, 25, 28 | 82, 62 |
3 | 38, 30, 33, 37 | 83, 33 |
4 | 46, 41 | 24, 04, 64, 14 |
5 | 50, 55 | 55, 25, 95 |
6 | 68, 69, 66, 64, 67, 62 | 46, 66, 76 |
7 | 79, 76, 71 | 37, 67, 17 |
8 | 83, 82 | 68, 38, 28 |
9 | 95 | 79, 69, 19 |
Mã |
1CX 6CX 10CX 11CX 12CX 13CX 14CX 19CX |
ĐB |
59818 |
G.1 |
05279 |
G.2 |
19975 14431 |
G.3 |
63834 90195 79896 98478 24653 58070 |
G.4 |
3288 5342 5703 0431 |
G.5 |
0877 2339 9162 1884 8186 4841 |
G.6 |
240 832 878 |
G.7 |
23 83 77 54 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03 | 70, 40 |
1 | 18 | 31(2), 41 |
2 | 23 | 42, 62, 32 |
3 | 31(2), 34, 39, 32 | 53, 03, 23, 83 |
4 | 42, 41, 40 | 34, 84, 54 |
5 | 53, 54 | 75, 95 |
6 | 62 | 96, 86 |
7 | 79, 75, 78(2), 70, 77(2) | 77(2) |
8 | 88, 84, 86, 83 | 18, 78(2), 88 |
9 | 95, 96 | 79, 39 |
Mã |
2BF 8BF 9BF 10BF 11BF 12BF 17BF 19BF |
ĐB |
22165 |
G.1 |
90047 |
G.2 |
57379 10285 |
G.3 |
95281 00032 08492 20939 83544 99946 |
G.4 |
4147 1418 2127 8249 |
G.5 |
3202 7190 6902 2675 0623 3161 |
G.6 |
360 508 405 |
G.7 |
61 05 27 11 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 02(2), 08, 05(2) | 90, 60 |
1 | 18, 11 | 81, 61(2), 11 |
2 | 27(2), 23 | 32, 92, 02(2) |
3 | 32, 39 | 23 |
4 | 47(2), 44, 46, 49 | 44 |
5 | - | 65, 85, 75, 05(2) |
6 | 65, 61(2), 60 | 46 |
7 | 79, 75 | 47(2), 27(2) |
8 | 85, 81 | 18, 08 |
9 | 92, 90 | 79, 39, 49 |
Mã |
2BP 7BP 8BP 9BP 10BP 11BP 12BP 18BP |
ĐB |
72660 |
G.1 |
88904 |
G.2 |
93939 33741 |
G.3 |
01091 94691 36839 80758 58713 48337 |
G.4 |
3430 4479 3759 5727 |
G.5 |
4067 5770 8317 9126 5214 2158 |
G.6 |
691 537 493 |
G.7 |
94 04 36 43 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04(2) | 60, 30, 70 |
1 | 13, 17, 14 | 41, 91(3) |
2 | 27, 26 | - |
3 | 39(2), 37(2), 30, 36 | 13, 93, 43 |
4 | 41, 43 | 04(2), 14, 94 |
5 | 58(2), 59 | - |
6 | 60, 67 | 26, 36 |
7 | 79, 70 | 37(2), 27, 67, 17 |
8 | - | 58(2) |
9 | 91(3), 93, 94 | 39(2), 79, 59 |
Mã |
1BX 4BX 8BX 9BX 12BX 13BX 17BX 19BX |
ĐB |
25938 |
G.1 |
21726 |
G.2 |
10907 67099 |
G.3 |
24573 64009 34901 19835 81177 28129 |
G.4 |
2024 9847 5561 6356 |
G.5 |
2535 2328 1181 9547 6916 7642 |
G.6 |
736 092 533 |
G.7 |
84 10 95 16 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 07, 09, 01 | 10 |
1 | 16(2), 10 | 01, 61, 81 |
2 | 26, 29, 24, 28 | 42, 92 |
3 | 38, 35(2), 36, 33 | 73, 33 |
4 | 47(2), 42 | 24, 84 |
5 | 56 | 35(2), 95 |
6 | 61 | 26, 56, 16(2), 36 |
7 | 73, 77 | 07, 77, 47(2) |
8 | 81, 84 | 38, 28 |
9 | 99, 92, 95 | 99, 09, 29 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
---|---|---|---|
Đặc biệt |
8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) |
Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số |
500.000.000 |
Phụ ĐB |
12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) |
Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số |
25.000.000 |
G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó