Thống kê số miền Nam ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMN Thứ 6

Giải |
XSLA Thứ 7 » XSLA 29/03/2025 |
G.8 |
82 |
G.7 |
863 |
G.6 |
3854 4457 6873 |
G.5 |
0280 |
G.4 |
87218 70339 13818 70140 89951 09384 71934 |
G.3 |
29271 20378 |
G.2 |
56430 |
G.1 |
07345 |
G.ĐB |
659442 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | 80, 40, 30 |
1 | 18(2) | 51, 71 |
2 | - | 82, 42 |
3 | 39, 34, 30 | 63, 73 |
4 | 40, 45, 42 | 54, 84, 34 |
5 | 54, 57, 51 | 45 |
6 | 63 | - |
7 | 73, 71, 78 | 57 |
8 | 82, 80, 84 | 18(2), 78 |
9 | - | 39 |
Giải |
XSLA Thứ 7 » XSLA 22/03/2025 |
G.8 |
54 |
G.7 |
472 |
G.6 |
7401 9366 2462 |
G.5 |
4484 |
G.4 |
91640 09615 69615 23116 69102 66596 11321 |
G.3 |
09894 80917 |
G.2 |
88343 |
G.1 |
71512 |
G.ĐB |
991567 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 01, 02 | 40 |
1 | 15(2), 16, 17, 12 | 01, 21 |
2 | 21 | 72, 62, 02, 12 |
3 | - | 43 |
4 | 40, 43 | 54, 84, 94 |
5 | 54 | 15(2) |
6 | 66, 62, 67 | 66, 16, 96 |
7 | 72 | 17, 67 |
8 | 84 | - |
9 | 96, 94 | - |
Giải |
XSLA Thứ 7 » XSLA 15/03/2025 |
G.8 |
78 |
G.7 |
090 |
G.6 |
3357 2637 6354 |
G.5 |
2573 |
G.4 |
82651 04149 51027 57134 07316 23218 74879 |
G.3 |
89042 35485 |
G.2 |
01533 |
G.1 |
08515 |
G.ĐB |
057485 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | 90 |
1 | 16, 18, 15 | 51 |
2 | 27 | 42 |
3 | 37, 34, 33 | 73, 33 |
4 | 49, 42 | 54, 34 |
5 | 57, 54, 51 | 85, 15, 85 |
6 | - | 16 |
7 | 78, 73, 79 | 57, 37, 27 |
8 | 85, 85 | 78, 18 |
9 | 90 | 49, 79 |
Giải |
XSLA Thứ 7 » XSLA 08/03/2025 |
G.8 |
83 |
G.7 |
798 |
G.6 |
2487 4133 0325 |
G.5 |
4370 |
G.4 |
06181 50064 68756 51595 09548 02190 98371 |
G.3 |
30703 15202 |
G.2 |
18849 |
G.1 |
75737 |
G.ĐB |
227742 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03, 02 | 70, 90 |
1 | - | 81, 71 |
2 | 25 | 02, 42 |
3 | 33, 37 | 83, 33, 03 |
4 | 48, 49, 42 | 64 |
5 | 56 | 25, 95 |
6 | 64 | 56 |
7 | 70, 71 | 87, 37 |
8 | 83, 87, 81 | 98, 48 |
9 | 98, 95, 90 | 49 |
Giải |
XSLA Thứ 7 » XSLA 01/03/2025 |
G.8 |
21 |
G.7 |
630 |
G.6 |
1523 8013 2468 |
G.5 |
6583 |
G.4 |
53966 19945 95494 20469 91607 15734 09172 |
G.3 |
65674 70293 |
G.2 |
86685 |
G.1 |
56548 |
G.ĐB |
782649 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 07 | 30 |
1 | 13 | 21 |
2 | 21, 23 | 72 |
3 | 30, 34 | 23, 13, 83, 93 |
4 | 45, 48, 49 | 94, 34, 74 |
5 | - | 45, 85 |
6 | 68, 66, 69 | 66 |
7 | 72, 74 | 07 |
8 | 83, 85 | 68, 48 |
9 | 94, 93 | 69, 49 |
Giải |
XSLA Thứ 7 » XSLA 22/02/2025 |
G.8 |
10 |
G.7 |
561 |
G.6 |
9986 7641 4363 |
G.5 |
3838 |
G.4 |
70733 03253 97596 83550 97899 84505 66534 |
G.3 |
69986 69187 |
G.2 |
54932 |
G.1 |
36535 |
G.ĐB |
128524 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 05 | 10, 50 |
1 | 10 | 61, 41 |
2 | 24 | 32 |
3 | 38, 33, 34, 32, 35 | 63, 33, 53 |
4 | 41 | 34, 24 |
5 | 53, 50 | 05, 35 |
6 | 61, 63 | 86(2), 96 |
7 | - | 87 |
8 | 86(2), 87 | 38 |
9 | 96, 99 | 99 |
Giải |
XSLA Thứ 7 » XSLA 15/02/2025 |
G.8 |
85 |
G.7 |
710 |
G.6 |
2414 0584 2678 |
G.5 |
5243 |
G.4 |
47499 26566 72926 35954 77818 41706 41981 |
G.3 |
74931 89858 |
G.2 |
28623 |
G.1 |
72966 |
G.ĐB |
120802 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 06, 02 | 10 |
1 | 10, 14, 18 | 81, 31 |
2 | 26, 23 | 02 |
3 | 31 | 43, 23 |
4 | 43 | 14, 84, 54 |
5 | 54, 58 | 85 |
6 | 66(2) | 66(2), 26, 06 |
7 | 78 | - |
8 | 85, 84, 81 | 78, 18, 58 |
9 | 99 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |