Thống kê số miền Nam ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMN Thứ 6

Giải |
XSST Thứ 4 » XSST 02/04/2025 |
G.8 |
56 |
G.7 |
072 |
G.6 |
7827 7965 6823 |
G.5 |
8922 |
G.4 |
07344 23596 44448 85099 33274 04833 74228 |
G.3 |
45356 12194 |
G.2 |
70360 |
G.1 |
37220 |
G.ĐB |
325404 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04 | 60, 20 |
1 | - | - |
2 | 27, 23, 22, 28, 20 | 72, 22 |
3 | 33 | 23, 33 |
4 | 44, 48 | 44, 74, 94, 04 |
5 | 56(2) | 65 |
6 | 65, 60 | 56(2), 96 |
7 | 72, 74 | 27 |
8 | - | 48, 28 |
9 | 96, 99, 94 | 99 |
Giải |
XSST Thứ 4 » XSST 26/03/2025 |
G.8 |
79 |
G.7 |
056 |
G.6 |
1517 6718 1611 |
G.5 |
6213 |
G.4 |
88560 81673 81660 33501 53846 03611 65959 |
G.3 |
01992 77720 |
G.2 |
31020 |
G.1 |
60483 |
G.ĐB |
636172 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 01 | 60(2), 20(2) |
1 | 17, 18, 11(2), 13 | 11(2), 01 |
2 | 20(2) | 92, 72 |
3 | - | 13, 73, 83 |
4 | 46 | - |
5 | 56, 59 | - |
6 | 60(2) | 56, 46 |
7 | 79, 73, 72 | 17 |
8 | 83 | 18 |
9 | 92 | 79, 59 |
Giải |
XSST Thứ 4 » XSST 19/03/2025 |
G.8 |
65 |
G.7 |
627 |
G.6 |
7456 1629 5616 |
G.5 |
7045 |
G.4 |
77105 13579 56152 14756 78033 68605 84258 |
G.3 |
30385 29328 |
G.2 |
04553 |
G.1 |
67653 |
G.ĐB |
078279 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 05(2) | - |
1 | 16 | - |
2 | 27, 29, 28 | 52 |
3 | 33 | 33, 53(2) |
4 | 45 | - |
5 | 56(2), 52, 58, 53(2) | 65, 45, 05(2), 85 |
6 | 65 | 56(2), 16 |
7 | 79, 79 | 27 |
8 | 85 | 58, 28 |
9 | - | 29, 79, 79 |
Giải |
XSST Thứ 4 » XSST 12/03/2025 |
G.8 |
42 |
G.7 |
961 |
G.6 |
4560 5475 8673 |
G.5 |
1839 |
G.4 |
47390 47834 28719 62576 74400 67324 41710 |
G.3 |
98257 81491 |
G.2 |
98681 |
G.1 |
91569 |
G.ĐB |
843415 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 00 | 60, 90, 00, 10 |
1 | 19, 10, 15 | 61, 91, 81 |
2 | 24 | 42 |
3 | 39, 34 | 73 |
4 | 42 | 34, 24 |
5 | 57 | 75, 15 |
6 | 61, 60, 69 | 76 |
7 | 75, 73, 76 | 57 |
8 | 81 | - |
9 | 90, 91 | 39, 19, 69 |
Giải |
XSST Thứ 4 » XSST 05/03/2025 |
G.8 |
94 |
G.7 |
639 |
G.6 |
6070 2263 3879 |
G.5 |
8699 |
G.4 |
99271 59742 11097 61331 13754 30116 45226 |
G.3 |
44456 52095 |
G.2 |
57551 |
G.1 |
05958 |
G.ĐB |
678600 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 00 | 70, 00 |
1 | 16 | 71, 31, 51 |
2 | 26 | 42 |
3 | 39, 31 | 63 |
4 | 42 | 94, 54 |
5 | 54, 56, 51, 58 | 95 |
6 | 63 | 16, 26, 56 |
7 | 70, 79, 71 | 97 |
8 | - | 58 |
9 | 94, 99, 97, 95 | 39, 79, 99 |
Giải |
XSST Thứ 4 » XSST 26/02/2025 |
G.8 |
64 |
G.7 |
166 |
G.6 |
4553 9096 5290 |
G.5 |
3627 |
G.4 |
96025 67553 20749 32903 52740 43293 61725 |
G.3 |
13891 51545 |
G.2 |
50995 |
G.1 |
57936 |
G.ĐB |
370814 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03 | 90, 40 |
1 | 14 | 91 |
2 | 27, 25(2) | - |
3 | 36 | 53(2), 03, 93 |
4 | 49, 40, 45 | 64, 14 |
5 | 53(2) | 25(2), 45, 95 |
6 | 64, 66 | 66, 96, 36 |
7 | - | 27 |
8 | - | - |
9 | 96, 90, 93, 91, 95 | 49 |
Giải |
XSST Thứ 4 » XSST 19/02/2025 |
G.8 |
53 |
G.7 |
238 |
G.6 |
9698 1805 6172 |
G.5 |
6247 |
G.4 |
38701 74468 95663 41287 30157 44334 37457 |
G.3 |
83443 19817 |
G.2 |
19687 |
G.1 |
99038 |
G.ĐB |
206609 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 05, 01, 09 | - |
1 | 17 | 01 |
2 | - | 72 |
3 | 38(2), 34 | 53, 63, 43 |
4 | 47, 43 | 34 |
5 | 53, 57(2) | 05 |
6 | 68, 63 | - |
7 | 72 | 47, 87(2), 57(2), 17 |
8 | 87(2) | 38(2), 98, 68 |
9 | 98 | 09 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |