Thống kê số miền Trung ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMT Thứ 6

Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
---|---|---|
G.8 |
22 |
96 |
G.7 |
813 |
384 |
G.6 |
6909 3619 7568 |
6660 4639 6904 |
G.5 |
0094 |
3593 |
G.4 |
36660 18962 59215 68875 02799 34539 04756 |
91236 43415 93219 22799 16250 85992 70294 |
G.3 |
13055 76886 |
23109 88675 |
G.2 |
87995 |
04799 |
G.1 |
50479 |
50378 |
G.ĐB |
260180 |
734202 |
Lô | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
---|---|---|
0 | 09 | 04, 09, 02 |
1 | 13, 19, 15 | 15, 19 |
2 | 22 | - |
3 | 39 | 39, 36 |
4 | - | - |
5 | 56, 55 | 50 |
6 | 68, 60, 62 | 60 |
7 | 75, 79 | 75, 78 |
8 | 86, 80 | 84 |
9 | 94, 99, 95 | 96, 93, 99(2), 92, 94 |
Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
---|---|---|
G.8 |
38 |
53 |
G.7 |
925 |
099 |
G.6 |
8943 2363 9189 |
1016 0877 7479 |
G.5 |
5300 |
7634 |
G.4 |
46388 71645 57169 46183 64856 24470 26533 |
68752 05135 55909 61108 11092 99336 23638 |
G.3 |
60881 17909 |
28897 08992 |
G.2 |
72251 |
73036 |
G.1 |
88770 |
78537 |
G.ĐB |
354249 |
070941 |
Lô | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
---|---|---|
0 | 00, 09 | 09, 08 |
1 | - | 16 |
2 | 25 | - |
3 | 38, 33 | 34, 35, 36(2), 38, 37 |
4 | 43, 45, 49 | 41 |
5 | 56, 51 | 53, 52 |
6 | 63, 69 | - |
7 | 70(2) | 77, 79 |
8 | 89, 88, 83, 81 | - |
9 | - | 99, 92(2), 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |