Thống kê số miền Nam ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMN Thứ 6

Giải |
XSCM Thứ 2 » XSCM 31/03/2025 |
G.8 |
46 |
G.7 |
864 |
G.6 |
1105 9656 2624 |
G.5 |
9190 |
G.4 |
86986 42774 93397 51156 90512 44980 58725 |
G.3 |
42042 80867 |
G.2 |
62422 |
G.1 |
31855 |
G.ĐB |
688040 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 05 | 90, 80, 40 |
1 | 12 | - |
2 | 24, 25, 22 | 12, 42, 22 |
3 | - | - |
4 | 46, 42, 40 | 64, 24, 74 |
5 | 56(2), 55 | 05, 25, 55 |
6 | 64, 67 | 46, 56(2), 86 |
7 | 74 | 97, 67 |
8 | 86, 80 | - |
9 | 90, 97 | - |
Giải |
XSCM Thứ 2 » XSCM 24/03/2025 |
G.8 |
62 |
G.7 |
582 |
G.6 |
8696 1551 8998 |
G.5 |
6004 |
G.4 |
07990 50005 34338 91393 98314 62289 65684 |
G.3 |
52226 59593 |
G.2 |
47819 |
G.1 |
90117 |
G.ĐB |
868287 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04, 05 | 90 |
1 | 14, 19, 17 | 51 |
2 | 26 | 62, 82 |
3 | 38 | 93(2) |
4 | - | 04, 14, 84 |
5 | 51 | 05 |
6 | 62 | 96, 26 |
7 | - | 17, 87 |
8 | 82, 89, 84, 87 | 98, 38 |
9 | 96, 98, 90, 93(2) | 89, 19 |
Giải |
XSCM Thứ 2 » XSCM 17/03/2025 |
G.8 |
18 |
G.7 |
861 |
G.6 |
2726 1739 1483 |
G.5 |
6316 |
G.4 |
74300 83539 59835 25335 44783 69468 26851 |
G.3 |
93296 03207 |
G.2 |
27702 |
G.1 |
96366 |
G.ĐB |
273973 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 00, 07, 02 | 00 |
1 | 18, 16 | 61, 51 |
2 | 26 | 02 |
3 | 39(2), 35(2) | 83(2), 73 |
4 | - | - |
5 | 51 | 35(2) |
6 | 61, 68, 66 | 26, 16, 96, 66 |
7 | 73 | 07 |
8 | 83(2) | 18, 68 |
9 | 96 | 39(2) |
Giải |
XSCM Thứ 2 » XSCM 10/03/2025 |
G.8 |
37 |
G.7 |
043 |
G.6 |
5371 5464 8461 |
G.5 |
6103 |
G.4 |
91748 12983 73180 96825 18856 77307 96261 |
G.3 |
50801 45559 |
G.2 |
90437 |
G.1 |
77083 |
G.ĐB |
332488 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03, 07, 01 | 80 |
1 | - | 71, 61(2), 01 |
2 | 25 | - |
3 | 37(2) | 43, 03, 83(2) |
4 | 43, 48 | 64 |
5 | 56, 59 | 25 |
6 | 64, 61(2) | 56 |
7 | 71 | 37(2), 07 |
8 | 83(2), 80, 88 | 48, 88 |
9 | - | 59 |
Giải |
XSCM Thứ 2 » XSCM 03/03/2025 |
G.8 |
68 |
G.7 |
512 |
G.6 |
2352 2396 3314 |
G.5 |
2056 |
G.4 |
21306 86024 41100 25556 31284 87563 32904 |
G.3 |
39507 29774 |
G.2 |
81498 |
G.1 |
63731 |
G.ĐB |
477732 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 06, 00, 04, 07 | 00 |
1 | 12, 14 | 31 |
2 | 24 | 12, 52, 32 |
3 | 31, 32 | 63 |
4 | - | 14, 24, 84, 04, 74 |
5 | 52, 56(2) | - |
6 | 68, 63 | 96, 56(2), 06 |
7 | 74 | 07 |
8 | 84 | 68, 98 |
9 | 96, 98 | - |
Giải |
XSCM Thứ 2 » XSCM 24/02/2025 |
G.8 |
01 |
G.7 |
678 |
G.6 |
7942 8170 8226 |
G.5 |
7598 |
G.4 |
44099 86184 40781 78361 55650 05620 69960 |
G.3 |
79483 15233 |
G.2 |
89643 |
G.1 |
81541 |
G.ĐB |
247011 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 01 | 70, 50, 20, 60 |
1 | 11 | 01, 81, 61, 41, 11 |
2 | 26, 20 | 42 |
3 | 33 | 83, 33, 43 |
4 | 42, 43, 41 | 84 |
5 | 50 | - |
6 | 61, 60 | 26 |
7 | 78, 70 | - |
8 | 84, 81, 83 | 78, 98 |
9 | 98, 99 | 99 |
Giải |
XSCM Thứ 2 » XSCM 17/02/2025 |
G.8 |
48 |
G.7 |
258 |
G.6 |
4373 6470 7943 |
G.5 |
3547 |
G.4 |
59989 37373 65365 70012 91959 62403 02267 |
G.3 |
33702 52300 |
G.2 |
32781 |
G.1 |
33063 |
G.ĐB |
282936 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03, 02, 00 | 70, 00 |
1 | 12 | 81 |
2 | - | 12, 02 |
3 | 36 | 73(2), 43, 03, 63 |
4 | 48, 43, 47 | - |
5 | 58, 59 | 65 |
6 | 65, 67, 63 | 36 |
7 | 73(2), 70 | 47, 67 |
8 | 89, 81 | 48, 58 |
9 | - | 89, 59 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |