Thống kê số miền Nam ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMN Thứ 6

Giải |
XSTG Chủ nhật » XSTG 30/03/2025 |
G.8 |
11 |
G.7 |
163 |
G.6 |
5342 6108 5957 |
G.5 |
4273 |
G.4 |
73666 20384 35716 40917 03977 70401 62303 |
G.3 |
61788 12684 |
G.2 |
09513 |
G.1 |
05290 |
G.ĐB |
958271 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 08, 01, 03 | 90 |
1 | 11, 16, 17, 13 | 11, 01, 71 |
2 | - | 42 |
3 | - | 63, 73, 03, 13 |
4 | 42 | 84(2) |
5 | 57 | - |
6 | 63, 66 | 66, 16 |
7 | 73, 77, 71 | 57, 17, 77 |
8 | 84(2), 88 | 08, 88 |
9 | 90 | - |
Giải |
XSTG Chủ nhật » XSTG 23/03/2025 |
G.8 |
58 |
G.7 |
949 |
G.6 |
7595 0574 6607 |
G.5 |
0497 |
G.4 |
77724 02085 84483 41653 84459 04833 36909 |
G.3 |
62575 22745 |
G.2 |
68487 |
G.1 |
47907 |
G.ĐB |
014286 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 07(2), 09 | - |
1 | - | - |
2 | 24 | - |
3 | 33 | 83, 53, 33 |
4 | 49, 45 | 74, 24 |
5 | 58, 53, 59 | 95, 85, 75, 45 |
6 | - | 86 |
7 | 74, 75 | 07(2), 97, 87 |
8 | 85, 83, 87, 86 | 58 |
9 | 95, 97 | 49, 59, 09 |
Giải |
XSTG Chủ nhật » XSTG 16/03/2025 |
G.8 |
41 |
G.7 |
763 |
G.6 |
1289 4962 9620 |
G.5 |
3774 |
G.4 |
06325 58170 53424 77466 71078 71817 41311 |
G.3 |
56129 29806 |
G.2 |
60527 |
G.1 |
44320 |
G.ĐB |
816066 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 06 | 20(2), 70 |
1 | 17, 11 | 41, 11 |
2 | 20(2), 25, 24, 29, 27 | 62 |
3 | - | 63 |
4 | 41 | 74, 24 |
5 | - | 25 |
6 | 63, 62, 66, 66 | 66, 06, 66 |
7 | 74, 70, 78 | 17, 27 |
8 | 89 | 78 |
9 | - | 89, 29 |
Giải |
XSTG Chủ nhật » XSTG 09/03/2025 |
G.8 |
44 |
G.7 |
802 |
G.6 |
9292 2402 6316 |
G.5 |
3335 |
G.4 |
59469 47300 70473 19259 11625 75687 27707 |
G.3 |
29454 33409 |
G.2 |
16561 |
G.1 |
07118 |
G.ĐB |
828183 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 02(2), 00, 07, 09 | 00 |
1 | 16, 18 | 61 |
2 | 25 | 02(2), 92 |
3 | 35 | 73, 83 |
4 | 44 | 44, 54 |
5 | 59, 54 | 35, 25 |
6 | 69, 61 | 16 |
7 | 73 | 87, 07 |
8 | 87, 83 | 18 |
9 | 92 | 69, 59, 09 |
Giải |
XSTG Chủ nhật » XSTG 02/03/2025 |
G.8 |
08 |
G.7 |
618 |
G.6 |
7983 1856 0398 |
G.5 |
5749 |
G.4 |
13499 56855 50844 78374 99561 01009 91690 |
G.3 |
10878 28142 |
G.2 |
20330 |
G.1 |
28343 |
G.ĐB |
967615 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 08, 09 | 90, 30 |
1 | 18, 15 | 61 |
2 | - | 42 |
3 | 30 | 83, 43 |
4 | 49, 44, 42, 43 | 44, 74 |
5 | 56, 55 | 55, 15 |
6 | 61 | 56 |
7 | 74, 78 | - |
8 | 83 | 08, 18, 98, 78 |
9 | 98, 99, 90 | 49, 99, 09 |
Giải |
XSTG Chủ nhật » XSTG 23/02/2025 |
G.8 |
59 |
G.7 |
894 |
G.6 |
3980 3744 5757 |
G.5 |
4799 |
G.4 |
73671 34639 68163 68502 73178 80797 65080 |
G.3 |
12222 71369 |
G.2 |
53304 |
G.1 |
31815 |
G.ĐB |
502350 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 02, 04 | 80(2), 50 |
1 | 15 | 71 |
2 | 22 | 02, 22 |
3 | 39 | 63 |
4 | 44 | 94, 44, 04 |
5 | 59, 57, 50 | 15 |
6 | 63, 69 | - |
7 | 71, 78 | 57, 97 |
8 | 80(2) | 78 |
9 | 94, 99, 97 | 59, 99, 39, 69 |
Giải |
XSTG Chủ nhật » XSTG 16/02/2025 |
G.8 |
92 |
G.7 |
860 |
G.6 |
5502 1909 2915 |
G.5 |
2149 |
G.4 |
48251 45154 70707 86826 27656 58053 26612 |
G.3 |
11261 75408 |
G.2 |
22372 |
G.1 |
09115 |
G.ĐB |
733388 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 02, 09, 07, 08 | 60 |
1 | 15(2), 12 | 51, 61 |
2 | 26 | 92, 02, 12, 72 |
3 | - | 53 |
4 | 49 | 54 |
5 | 51, 54, 56, 53 | 15(2) |
6 | 60, 61 | 26, 56 |
7 | 72 | 07 |
8 | 88 | 08, 88 |
9 | 92 | 09, 49 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |