Thống kê số miền Nam ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMN Thứ 6

Giải |
XSHG Thứ 7 » XSHG 29/03/2025 |
G.8 |
85 |
G.7 |
042 |
G.6 |
3707 8286 2484 |
G.5 |
3340 |
G.4 |
97355 87718 80799 36963 79360 03339 25000 |
G.3 |
81789 94976 |
G.2 |
67246 |
G.1 |
22340 |
G.ĐB |
652597 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 07, 00 | 40(2), 60, 00 |
1 | 18 | - |
2 | - | 42 |
3 | 39 | 63 |
4 | 42, 40(2), 46 | 84 |
5 | 55 | 85, 55 |
6 | 63, 60 | 86, 76, 46 |
7 | 76 | 07, 97 |
8 | 85, 86, 84, 89 | 18 |
9 | 99, 97 | 99, 39, 89 |
Giải |
XSHG Thứ 7 » XSHG 22/03/2025 |
G.8 |
31 |
G.7 |
477 |
G.6 |
9960 5308 3386 |
G.5 |
2046 |
G.4 |
88625 27297 90811 34849 90348 14212 58604 |
G.3 |
45421 51398 |
G.2 |
92089 |
G.1 |
19186 |
G.ĐB |
844535 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 08, 04 | 60 |
1 | 11, 12 | 31, 11, 21 |
2 | 25, 21 | 12 |
3 | 31, 35 | - |
4 | 46, 49, 48 | 04 |
5 | - | 25, 35 |
6 | 60 | 86(2), 46 |
7 | 77 | 77, 97 |
8 | 86(2), 89 | 08, 48, 98 |
9 | 97, 98 | 49, 89 |
Giải |
XSHG Thứ 7 » XSHG 15/03/2025 |
G.8 |
71 |
G.7 |
040 |
G.6 |
3199 8189 9367 |
G.5 |
1553 |
G.4 |
84059 39773 40181 59568 04987 94068 62411 |
G.3 |
88128 60387 |
G.2 |
79012 |
G.1 |
18570 |
G.ĐB |
774435 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | 40, 70 |
1 | 11, 12 | 71, 81, 11 |
2 | 28 | 12 |
3 | 35 | 53, 73 |
4 | 40 | - |
5 | 53, 59 | 35 |
6 | 67, 68(2) | - |
7 | 71, 73, 70 | 67, 87(2) |
8 | 89, 81, 87(2) | 68(2), 28 |
9 | 99 | 99, 89, 59 |
Giải |
XSHG Thứ 7 » XSHG 08/03/2025 |
G.8 |
67 |
G.7 |
348 |
G.6 |
7504 5759 8693 |
G.5 |
2589 |
G.4 |
49271 93193 17870 76073 55910 12640 20391 |
G.3 |
54565 35732 |
G.2 |
42850 |
G.1 |
91186 |
G.ĐB |
974016 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04 | 70, 10, 40, 50 |
1 | 10, 16 | 71, 91 |
2 | - | 32 |
3 | 32 | 93(2), 73 |
4 | 48, 40 | 04 |
5 | 59, 50 | 65 |
6 | 67, 65 | 86, 16 |
7 | 71, 70, 73 | 67 |
8 | 89, 86 | 48 |
9 | 93(2), 91 | 59, 89 |
Giải |
XSHG Thứ 7 » XSHG 01/03/2025 |
G.8 |
18 |
G.7 |
287 |
G.6 |
1635 7183 8642 |
G.5 |
7968 |
G.4 |
88013 31737 67584 40153 77679 24346 71225 |
G.3 |
48844 47217 |
G.2 |
36757 |
G.1 |
16657 |
G.ĐB |
699533 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | - |
1 | 18, 13, 17 | - |
2 | 25 | 42 |
3 | 35, 37, 33 | 83, 13, 53, 33 |
4 | 42, 46, 44 | 84, 44 |
5 | 53, 57(2) | 35, 25 |
6 | 68 | 46 |
7 | 79 | 87, 37, 17, 57(2) |
8 | 87, 83, 84 | 18, 68 |
9 | - | 79 |
Giải |
XSHG Thứ 7 » XSHG 22/02/2025 |
G.8 |
80 |
G.7 |
471 |
G.6 |
1055 1003 7800 |
G.5 |
9075 |
G.4 |
24116 23077 38033 19792 21983 15481 06699 |
G.3 |
24916 51442 |
G.2 |
65649 |
G.1 |
33585 |
G.ĐB |
748335 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03, 00 | 80, 00 |
1 | 16(2) | 71, 81 |
2 | - | 92, 42 |
3 | 33, 35 | 03, 33, 83 |
4 | 42, 49 | - |
5 | 55 | 55, 75, 85, 35 |
6 | - | 16(2) |
7 | 71, 75, 77 | 77 |
8 | 80, 83, 81, 85 | - |
9 | 92, 99 | 99, 49 |
Giải |
XSHG Thứ 7 » XSHG 15/02/2025 |
G.8 |
33 |
G.7 |
427 |
G.6 |
0324 5358 5078 |
G.5 |
0708 |
G.4 |
30846 34765 37604 98039 10438 10925 37141 |
G.3 |
79309 18224 |
G.2 |
25455 |
G.1 |
57306 |
G.ĐB |
526065 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 08, 04, 09, 06 | - |
1 | - | 41 |
2 | 27, 24(2), 25 | - |
3 | 33, 39, 38 | 33 |
4 | 46, 41 | 24(2), 04 |
5 | 58, 55 | 65, 25, 55, 65 |
6 | 65, 65 | 46, 06 |
7 | 78 | 27 |
8 | - | 58, 78, 08, 38 |
9 | - | 39, 09 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |