Thống kê số miền Nam ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMN Thứ 6

Giải |
XSDT Thứ 2 » XSDT 31/03/2025 |
G.8 |
96 |
G.7 |
052 |
G.6 |
1125 0883 3563 |
G.5 |
4511 |
G.4 |
25311 62610 24835 50244 64571 10304 96732 |
G.3 |
74853 96117 |
G.2 |
85574 |
G.1 |
50901 |
G.ĐB |
075342 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04, 01 | 10 |
1 | 11(2), 10, 17 | 11(2), 71, 01 |
2 | 25 | 52, 32, 42 |
3 | 35, 32 | 83, 63, 53 |
4 | 44, 42 | 44, 04, 74 |
5 | 52, 53 | 25, 35 |
6 | 63 | 96 |
7 | 71, 74 | 17 |
8 | 83 | - |
9 | 96 | - |
Giải |
XSDT Thứ 2 » XSDT 24/03/2025 |
G.8 |
09 |
G.7 |
864 |
G.6 |
7828 9435 5045 |
G.5 |
9051 |
G.4 |
59026 77843 67889 46683 75318 93745 97434 |
G.3 |
80922 20907 |
G.2 |
81532 |
G.1 |
19955 |
G.ĐB |
487643 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 09, 07 | - |
1 | 18 | 51 |
2 | 28, 26, 22 | 22, 32 |
3 | 35, 34, 32 | 43, 83, 43 |
4 | 45(2), 43, 43 | 64, 34 |
5 | 51, 55 | 35, 45(2), 55 |
6 | 64 | 26 |
7 | - | 07 |
8 | 89, 83 | 28, 18 |
9 | - | 09, 89 |
Giải |
XSDT Thứ 2 » XSDT 17/03/2025 |
G.8 |
50 |
G.7 |
877 |
G.6 |
4052 6324 1057 |
G.5 |
1911 |
G.4 |
32473 74648 89007 54346 90881 20098 46100 |
G.3 |
88746 26017 |
G.2 |
78770 |
G.1 |
90592 |
G.ĐB |
615833 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 07, 00 | 50, 00, 70 |
1 | 11, 17 | 11, 81 |
2 | 24 | 52, 92 |
3 | 33 | 73, 33 |
4 | 48, 46(2) | 24 |
5 | 50, 52, 57 | - |
6 | - | 46(2) |
7 | 77, 73, 70 | 77, 57, 07, 17 |
8 | 81 | 48, 98 |
9 | 98, 92 | - |
Giải |
XSDT Thứ 2 » XSDT 10/03/2025 |
G.8 |
64 |
G.7 |
173 |
G.6 |
0163 3640 5985 |
G.5 |
1013 |
G.4 |
07778 02928 54604 23200 74037 79219 04135 |
G.3 |
11614 39488 |
G.2 |
45859 |
G.1 |
68493 |
G.ĐB |
526887 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04, 00 | 40, 00 |
1 | 13, 19, 14 | - |
2 | 28 | - |
3 | 37, 35 | 73, 63, 13, 93 |
4 | 40 | 64, 04, 14 |
5 | 59 | 85, 35 |
6 | 64, 63 | - |
7 | 73, 78 | 37, 87 |
8 | 85, 88, 87 | 78, 28, 88 |
9 | 93 | 19, 59 |
Giải |
XSDT Thứ 2 » XSDT 03/03/2025 |
G.8 |
47 |
G.7 |
033 |
G.6 |
2764 9901 0820 |
G.5 |
9826 |
G.4 |
43560 36451 18692 85385 36948 40519 73268 |
G.3 |
32315 72722 |
G.2 |
07953 |
G.1 |
03715 |
G.ĐB |
657888 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 01 | 20, 60 |
1 | 19, 15(2) | 01, 51 |
2 | 20, 26, 22 | 92, 22 |
3 | 33 | 33, 53 |
4 | 47, 48 | 64 |
5 | 51, 53 | 85, 15(2) |
6 | 64, 60, 68 | 26 |
7 | - | 47 |
8 | 85, 88 | 48, 68, 88 |
9 | 92 | 19 |
Giải |
XSDT Thứ 2 » XSDT 24/02/2025 |
G.8 |
41 |
G.7 |
541 |
G.6 |
3299 7921 9345 |
G.5 |
3614 |
G.4 |
30471 01305 46420 11109 14168 89590 74119 |
G.3 |
85912 96395 |
G.2 |
00127 |
G.1 |
18251 |
G.ĐB |
184108 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 05, 09, 08 | 20, 90 |
1 | 14, 19, 12 | 41(2), 21, 71, 51 |
2 | 21, 20, 27 | 12 |
3 | - | - |
4 | 41(2), 45 | 14 |
5 | 51 | 45, 05, 95 |
6 | 68 | - |
7 | 71 | 27 |
8 | - | 68, 08 |
9 | 99, 90, 95 | 99, 09, 19 |
Giải |
XSDT Thứ 2 » XSDT 17/02/2025 |
G.8 |
94 |
G.7 |
625 |
G.6 |
3106 2699 4915 |
G.5 |
0895 |
G.4 |
69017 74187 34466 64251 23452 40719 94211 |
G.3 |
46984 61319 |
G.2 |
03035 |
G.1 |
73382 |
G.ĐB |
312488 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 06 | - |
1 | 15, 17, 19(2), 11 | 51, 11 |
2 | 25 | 52, 82 |
3 | 35 | - |
4 | - | 94, 84 |
5 | 51, 52 | 25, 15, 95, 35 |
6 | 66 | 06, 66 |
7 | - | 17, 87 |
8 | 87, 84, 82, 88 | 88 |
9 | 94, 99, 95 | 99, 19(2) |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |