Thống kê số miền Nam ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMN Thứ 6

Giải |
XSDL Chủ nhật » XSDL 30/03/2025 |
G.8 |
05 |
G.7 |
460 |
G.6 |
0139 4154 8038 |
G.5 |
8629 |
G.4 |
21229 61579 69183 66471 10796 02307 55224 |
G.3 |
61556 06689 |
G.2 |
43256 |
G.1 |
79096 |
G.ĐB |
683244 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 05, 07 | 60 |
1 | - | 71 |
2 | 29(2), 24 | - |
3 | 39, 38 | 83 |
4 | 44 | 54, 24, 44 |
5 | 54, 56(2) | 05 |
6 | 60 | 96(2), 56(2) |
7 | 79, 71 | 07 |
8 | 83, 89 | 38 |
9 | 96(2) | 39, 29(2), 79, 89 |
Giải |
XSDL Chủ nhật » XSDL 23/03/2025 |
G.8 |
33 |
G.7 |
754 |
G.6 |
7131 6541 0893 |
G.5 |
3214 |
G.4 |
20597 28493 59478 47524 09055 82323 39179 |
G.3 |
48254 46586 |
G.2 |
72968 |
G.1 |
42279 |
G.ĐB |
380610 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | 10 |
1 | 14, 10 | 31, 41 |
2 | 24, 23 | - |
3 | 33, 31 | 33, 93(2), 23 |
4 | 41 | 54(2), 14, 24 |
5 | 54(2), 55 | 55 |
6 | 68 | 86 |
7 | 78, 79(2) | 97 |
8 | 86 | 78, 68 |
9 | 93(2), 97 | 79(2) |
Giải |
XSDL Chủ nhật » XSDL 16/03/2025 |
G.8 |
30 |
G.7 |
085 |
G.6 |
7004 8003 0908 |
G.5 |
1306 |
G.4 |
71307 15943 78623 86515 20113 58477 80941 |
G.3 |
28269 17081 |
G.2 |
91685 |
G.1 |
54677 |
G.ĐB |
227938 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04, 03, 08, 06, 07 | 30 |
1 | 15, 13 | 41, 81 |
2 | 23 | - |
3 | 30, 38 | 03, 43, 23, 13 |
4 | 43, 41 | 04 |
5 | - | 85(2), 15 |
6 | 69 | 06 |
7 | 77(2) | 07, 77(2) |
8 | 85(2), 81 | 08, 38 |
9 | - | 69 |
Giải |
XSDL Chủ nhật » XSDL 09/03/2025 |
G.8 |
91 |
G.7 |
190 |
G.6 |
0032 9870 2009 |
G.5 |
2858 |
G.4 |
91838 21964 85646 97766 67225 34967 68234 |
G.3 |
23973 92972 |
G.2 |
70039 |
G.1 |
39337 |
G.ĐB |
429877 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 09 | 90, 70 |
1 | - | 91 |
2 | 25 | 32, 72 |
3 | 32, 38, 34, 39, 37 | 73 |
4 | 46 | 64, 34 |
5 | 58 | 25 |
6 | 64, 66, 67 | 46, 66 |
7 | 70, 73, 72, 77 | 67, 37, 77 |
8 | - | 58, 38 |
9 | 91, 90 | 09, 39 |
Giải |
XSDL Chủ nhật » XSDL 02/03/2025 |
G.8 |
48 |
G.7 |
534 |
G.6 |
9557 9395 1290 |
G.5 |
0616 |
G.4 |
20610 52684 00860 97615 69570 94361 38526 |
G.3 |
61059 48525 |
G.2 |
24502 |
G.1 |
82778 |
G.ĐB |
165010 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 02 | 90, 10, 60, 70, 10 |
1 | 16, 10, 15, 10 | 61 |
2 | 26, 25 | 02 |
3 | 34 | - |
4 | 48 | 34, 84 |
5 | 57, 59 | 95, 15, 25 |
6 | 60, 61 | 16, 26 |
7 | 70, 78 | 57 |
8 | 84 | 48, 78 |
9 | 95, 90 | 59 |
Giải |
XSDL Chủ nhật » XSDL 23/02/2025 |
G.8 |
34 |
G.7 |
401 |
G.6 |
4649 7114 7891 |
G.5 |
9297 |
G.4 |
09546 83070 69674 72847 56378 64192 28958 |
G.3 |
36655 44693 |
G.2 |
21362 |
G.1 |
07719 |
G.ĐB |
679101 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 01, 01 | 70 |
1 | 14, 19 | 01, 91, 01 |
2 | - | 92, 62 |
3 | 34 | 93 |
4 | 49, 46, 47 | 34, 14, 74 |
5 | 58, 55 | 55 |
6 | 62 | 46 |
7 | 70, 74, 78 | 97, 47 |
8 | - | 78, 58 |
9 | 91, 97, 92, 93 | 49, 19 |
Giải |
XSDL Chủ nhật » XSDL 16/02/2025 |
G.8 |
21 |
G.7 |
320 |
G.6 |
1192 8906 0162 |
G.5 |
8274 |
G.4 |
52643 02477 52385 61266 12735 76163 51538 |
G.3 |
68142 46953 |
G.2 |
30057 |
G.1 |
51489 |
G.ĐB |
508011 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 06 | 20 |
1 | 11 | 21, 11 |
2 | 21, 20 | 92, 62, 42 |
3 | 35, 38 | 43, 63, 53 |
4 | 43, 42 | 74 |
5 | 53, 57 | 85, 35 |
6 | 62, 66, 63 | 06, 66 |
7 | 74, 77 | 77, 57 |
8 | 85, 89 | 38 |
9 | 92 | 89 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |