Thống kê số miền Trung ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMT Thứ 6

Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
---|---|---|
G.8 |
16 |
61 |
G.7 |
166 |
729 |
G.6 |
4364 0876 1422 |
7929 9221 7836 |
G.5 |
7460 |
2966 |
G.4 |
70028 37936 43520 37870 44662 43610 72261 |
43354 61597 41966 43741 61396 90717 74265 |
G.3 |
52168 85555 |
96129 33350 |
G.2 |
93336 |
20096 |
G.1 |
46410 |
11827 |
G.ĐB |
195227 |
677808 |
Lô | Đắk Lắk | Quảng Nam |
---|---|---|
0 | - | 08 |
1 | 16, 10(2) | 17 |
2 | 22, 28, 20, 27 | 29(3), 21, 27 |
3 | 36(2) | 36 |
4 | - | 41 |
5 | 55 | 54, 50 |
6 | 66, 64, 60, 62, 61, 68 | 61, 66(2), 65 |
7 | 76, 70 | - |
8 | - | - |
9 | - | 97, 96(2) |
Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
---|---|---|
G.8 |
98 |
32 |
G.7 |
217 |
618 |
G.6 |
6372 2865 8241 |
0321 7536 8803 |
G.5 |
2841 |
3596 |
G.4 |
96447 81665 32272 51587 98615 60657 87354 |
53734 59356 17829 34287 63174 55127 77119 |
G.3 |
22381 13075 |
41159 03846 |
G.2 |
22399 |
28296 |
G.1 |
23627 |
47800 |
G.ĐB |
688372 |
935461 |
Lô | Đắk Lắk | Quảng Nam |
---|---|---|
0 | - | 03, 00 |
1 | 17, 15 | 18, 19 |
2 | 27 | 21, 29, 27 |
3 | - | 32, 36, 34 |
4 | 41(2), 47 | 46 |
5 | 57, 54 | 56, 59 |
6 | 65(2) | 61 |
7 | 72(2), 75, 72 | 74 |
8 | 87, 81 | 87 |
9 | 98, 99 | 96(2) |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |