Thống kê số miền Nam ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMN Thứ 6

Giải |
XSBTR Thứ 3 » XSBTR 01/04/2025 |
G.8 |
67 |
G.7 |
809 |
G.6 |
5555 6005 7118 |
G.5 |
6357 |
G.4 |
20019 32386 36079 97273 17362 48003 90573 |
G.3 |
12891 99664 |
G.2 |
12052 |
G.1 |
99717 |
G.ĐB |
548364 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 09, 05, 03 | - |
1 | 18, 19, 17 | 91 |
2 | - | 62, 52 |
3 | - | 73(2), 03 |
4 | - | 64, 64 |
5 | 55, 57, 52 | 55, 05 |
6 | 67, 62, 64, 64 | 86 |
7 | 79, 73(2) | 67, 57, 17 |
8 | 86 | 18 |
9 | 91 | 09, 19, 79 |
Giải |
XSBTR Thứ 3 » XSBTR 25/03/2025 |
G.8 |
34 |
G.7 |
651 |
G.6 |
0529 5484 6929 |
G.5 |
5057 |
G.4 |
65288 56217 49093 39574 34664 17924 84311 |
G.3 |
67435 98511 |
G.2 |
55651 |
G.1 |
89593 |
G.ĐB |
534944 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | - | - |
1 | 17, 11(2) | 51(2), 11(2) |
2 | 29(2), 24 | - |
3 | 34, 35 | 93(2) |
4 | 44 | 34, 84, 74, 64, 24, 44 |
5 | 51(2), 57 | 35 |
6 | 64 | - |
7 | 74 | 57, 17 |
8 | 84, 88 | 88 |
9 | 93(2) | 29(2) |
Giải |
XSBTR Thứ 3 » XSBTR 18/03/2025 |
G.8 |
90 |
G.7 |
615 |
G.6 |
3568 7348 9642 |
G.5 |
2501 |
G.4 |
75720 39078 52871 35862 35365 14524 41838 |
G.3 |
80686 68997 |
G.2 |
96798 |
G.1 |
59511 |
G.ĐB |
693225 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 01 | 90, 20 |
1 | 15, 11 | 01, 71, 11 |
2 | 20, 24, 25 | 42, 62 |
3 | 38 | - |
4 | 48, 42 | 24 |
5 | - | 15, 65, 25 |
6 | 68, 62, 65 | 86 |
7 | 78, 71 | 97 |
8 | 86 | 68, 48, 78, 38, 98 |
9 | 90, 97, 98 | - |
Giải |
XSBTR Thứ 3 » XSBTR 11/03/2025 |
G.8 |
76 |
G.7 |
217 |
G.6 |
7833 9606 3779 |
G.5 |
8917 |
G.4 |
12068 15519 78281 46121 45829 94810 34598 |
G.3 |
88441 69327 |
G.2 |
07997 |
G.1 |
02682 |
G.ĐB |
768339 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 06 | 10 |
1 | 17(2), 19, 10 | 81, 21, 41 |
2 | 21, 29, 27 | 82 |
3 | 33, 39 | 33 |
4 | 41 | - |
5 | - | - |
6 | 68 | 76, 06 |
7 | 76, 79 | 17(2), 27, 97 |
8 | 81, 82 | 68, 98 |
9 | 98, 97 | 79, 19, 29, 39 |
Giải |
XSBTR Thứ 3 » XSBTR 04/03/2025 |
G.8 |
56 |
G.7 |
200 |
G.6 |
4721 6953 8385 |
G.5 |
8088 |
G.4 |
33695 39740 91304 50381 92570 17697 31553 |
G.3 |
72004 03677 |
G.2 |
71976 |
G.1 |
97280 |
G.ĐB |
402773 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 00, 04(2) | 00, 40, 70, 80 |
1 | - | 21, 81 |
2 | 21 | - |
3 | - | 53(2), 73 |
4 | 40 | 04(2) |
5 | 56, 53(2) | 85, 95 |
6 | - | 56, 76 |
7 | 70, 77, 76, 73 | 97, 77 |
8 | 85, 88, 81, 80 | 88 |
9 | 95, 97 | - |
Giải |
XSBTR Thứ 3 » XSBTR 25/02/2025 |
G.8 |
59 |
G.7 |
180 |
G.6 |
0975 6568 9674 |
G.5 |
8434 |
G.4 |
39089 14398 99526 49303 84302 05367 00582 |
G.3 |
94758 80028 |
G.2 |
94452 |
G.1 |
70472 |
G.ĐB |
113338 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03, 02 | 80 |
1 | - | - |
2 | 26, 28 | 02, 82, 52, 72 |
3 | 34, 38 | 03 |
4 | - | 74, 34 |
5 | 59, 58, 52 | 75 |
6 | 68, 67 | 26 |
7 | 75, 74, 72 | 67 |
8 | 80, 89, 82 | 68, 98, 58, 28, 38 |
9 | 98 | 59, 89 |
Giải |
XSBTR Thứ 3 » XSBTR 18/02/2025 |
G.8 |
71 |
G.7 |
805 |
G.6 |
1517 8711 3066 |
G.5 |
5006 |
G.4 |
44757 81931 53462 61767 71099 57015 47685 |
G.3 |
31262 01216 |
G.2 |
39313 |
G.1 |
96356 |
G.ĐB |
624426 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 05, 06 | - |
1 | 17, 11, 15, 16, 13 | 71, 11, 31 |
2 | 26 | 62(2) |
3 | 31 | 13 |
4 | - | - |
5 | 57, 56 | 05, 15, 85 |
6 | 66, 62(2), 67 | 66, 06, 16, 56, 26 |
7 | 71 | 17, 57, 67 |
8 | 85 | - |
9 | 99 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |