Xổ số kiến thiết miền Trung chủ nhật hàng tuần

Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
G.8

12

07

84

G.7

390

245

964

G.6

7197

5591

4190

8007

4225

4950

7724

3711

5653

G.5

7471

2274

8688

G.4

60242

17809

19296

79100

46440

02934

03474

44809

62389

20237

85660

88080

41758

76453

41086

01024

13066

39502

99050

54892

42596

G.3

41587

19646

24711

03455

74635

07311

G.2

22957

27516

90374

G.1

48387

63266

33780

G.ĐB

318927

818561

326063

Huế Kon Tum Khánh Hòa
0 09, 00 07(2), 09 02
1 12 11, 16 11(2)
2 27 25 24(2)
3 34 37 35
4 42, 40, 46 45 -
5 57 50, 58, 53, 55 53, 50
6 - 60, 66, 61 64, 66, 63
7 71, 74 74 74
8 87(2) 89, 80 84, 88, 86, 80
9 90(2), 97, 91, 96 - 92, 96

Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
G.8

89

61

51

G.7

428

493

904

G.6

0806

3375

1497

0680

2198

1449

4025

8532

1027

G.5

6197

3106

6221

G.4

14693

12505

22841

79479

20428

79415

66438

89500

70200

84508

15115

88472

03531

58314

99249

59052

97722

47862

97442

96757

75611

G.3

21756

81494

44397

48798

14592

47139

G.2

14536

70429

42723

G.1

62264

58856

64297

G.ĐB

482089

738732

866764

Huế Kon Tum Khánh Hòa
0 06, 05 06, 00(2), 08 04
1 15 15, 14 11
2 28(2) 29 25, 27, 21, 22, 23
3 38, 36 31, 32 32, 39
4 41 49 49, 42
5 56 56 51, 52, 57
6 64 61 62, 64
7 75, 79 72 -
8 89, 89 80 -
9 97(2), 93, 94 93, 98(2), 97 92, 97

Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
G.8

49

06

93

G.7

069

546

393

G.6

2745

7974

0244

0943

1959

2480

8271

5840

7257

G.5

8847

6003

0220

G.4

82482

40331

59949

52582

54786

56347

37547

53781

79221

19245

54235

71960

25087

77088

76814

78355

81750

72329

80699

51961

53181

G.3

50647

88841

49624

01154

10827

15443

G.2

33279

36759

39826

G.1

96045

60043

62122

G.ĐB

010504

777871

024130

Huế Kon Tum Khánh Hòa
0 04 06, 03 -
1 - - 14
2 - 21, 24 20, 29, 27, 26, 22
3 31 35 30
4 49(2), 45(2), 44, 47(4), 41 46, 43(2), 45 40, 43
5 - 59(2), 54 57, 55, 50
6 69 60 61
7 74, 79 71 71
8 82(2), 86 80, 81, 87, 88 81
9 - - 93(2), 99
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
G.8

31

52

40

G.7

613

627

390

G.6

6853

4100

8144

3585

6270

4861

7984

8651

4941

G.5

5271

8171

2833

G.4

96323

24052

90083

28968

18170

37390

88640

25062

67523

46741

31089

98717

12138

49836

31740

97589

98291

63545

58946

06064

53378

G.3

64388

26609

14693

98939

70829

67954

G.2

60858

98657

96426

G.1

37212

74137

23860

G.ĐB

028536

645395

309580

Huế Kon Tum Khánh Hòa
0 00, 09 - -
1 13, 12 17 -
2 23 27, 23 29, 26
3 31, 36 38, 36, 39, 37 33
4 44, 40 41 40(2), 41, 45, 46
5 53, 52, 58 52, 57 51, 54
6 68 61, 62 64, 60
7 71, 70 70, 71 78
8 83, 88 85, 89 84, 89, 80
9 90 93, 95 90, 91
Giải Huế Kon Tum Khánh Hòa
G.8

82

99

88

G.7

428

954

774

G.6

9458

7947

3828

6501

7911

1909

7924

5053

9552

G.5

3992

1488

9077

G.4

50685

58905

08826

89320

60391

80520

62482

81391

99418

61605

39599

42817

18617

69740

13277

18750

10634

64185

56799

29597

51784

G.3

41191

84885

39042

98039

80897

59285

G.2

77838

77026

72888

G.1

06723

48086

26801

G.ĐB

666379

327574

838736

Huế Kon Tum Khánh Hòa
0 05 01, 09, 05 01
1 - 11, 18, 17(2) -
2 28(2), 26, 20(2), 23 26 24
3 38 39 34, 36
4 47 40, 42 -
5 58 54 53, 52, 50
6 - - -
7 79 74 74, 77(2)
8 82(2), 85(2) 88, 86 88(2), 85(2), 84
9 92, 91(2) 99(2), 91 99, 97(2)
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởng Tiền thưởng (VND) Trùng Số lượng giải thưởng
Đặc biệt 2.000.000.000 6 số 01
G.Nhất 30.000.000 5 số 10
G.Nhì 15.000.000 5 số 10
G.Ba 10.000.000 5 số 20
G.Tư 3.000.000 5 số 70
G.Năm 1.000.000 4 số 100
G.Sáu 400.000 4 số 300
G.Bảy 200.000 3 số 1.000
G.Tám 100.000 2 số 10.000
" "