Thống kê số miền Bắc ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMB Thứ 6

Mã |
3DY 6DY 7DY 8DY 11DY 13DY 16DY 20DY |
ĐB |
09761 |
G.1 |
53965 |
G.2 |
39937 64731 |
G.3 |
11267 95253 18563 74291 44688 16813 |
G.4 |
3280 7200 1742 7543 |
G.5 |
4363 2283 6676 8771 8225 6371 |
G.6 |
098 704 712 |
G.7 |
09 10 76 56 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 00, 04, 09 | 80, 00, 10 |
1 | 13, 12, 10 | 61, 31, 91, 71(2) |
2 | 25 | 42, 12 |
3 | 37, 31 | 53, 63(2), 13, 43, 83 |
4 | 42, 43 | 04 |
5 | 53, 56 | 65, 25 |
6 | 61, 65, 67, 63(2) | 76(2), 56 |
7 | 76(2), 71(2) | 37, 67 |
8 | 88, 80, 83 | 88, 98 |
9 | 91, 98 | 09 |
Mã |
2CG 3CG 6CG 10CG 11CG 12CG 15CG 16CG |
ĐB |
67411 |
G.1 |
76269 |
G.2 |
09566 70821 |
G.3 |
29974 44691 53443 48589 71026 30438 |
G.4 |
9683 2509 1563 5848 |
G.5 |
5399 4431 0701 0461 2014 0170 |
G.6 |
106 938 486 |
G.7 |
06 51 15 09 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 09(2), 01, 06(2) | 70 |
1 | 11, 14, 15 | 11, 21, 91, 31, 01, 61, 51 |
2 | 21, 26 | - |
3 | 38(2), 31 | 43, 83, 63 |
4 | 43, 48 | 74, 14 |
5 | 51 | 15 |
6 | 69, 66, 63, 61 | 66, 26, 06(2), 86 |
7 | 74, 70 | - |
8 | 89, 83, 86 | 38(2), 48 |
9 | 91, 99 | 69, 89, 09(2), 99 |
Mã |
1CQ 5CQ 7CQ 8CQ 10CQ 13CQ 17CQ 20CQ |
ĐB |
97404 |
G.1 |
05695 |
G.2 |
20901 29614 |
G.3 |
33004 41163 55522 84785 06810 41485 |
G.4 |
5911 9682 1161 5011 |
G.5 |
7879 1673 8599 0379 5099 1649 |
G.6 |
674 062 957 |
G.7 |
60 32 13 77 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04, 01, 04 | 10, 60 |
1 | 14, 10, 11(2), 13 | 01, 11(2), 61 |
2 | 22 | 22, 82, 62, 32 |
3 | 32 | 63, 73, 13 |
4 | 49 | 04, 14, 04, 74 |
5 | 57 | 95, 85(2) |
6 | 63, 61, 62, 60 | - |
7 | 79(2), 73, 74, 77 | 57, 77 |
8 | 85(2), 82 | - |
9 | 95, 99(2) | 79(2), 99(2), 49 |
Mã |
2CY 5CY 6CY 10CY 12CY 14CY 17CY 20CY |
ĐB |
26689 |
G.1 |
02663 |
G.2 |
44250 63215 |
G.3 |
75544 64228 01352 65746 25931 81481 |
G.4 |
8425 3409 6222 0727 |
G.5 |
7498 7202 7079 3920 0057 6095 |
G.6 |
350 489 023 |
G.7 |
88 29 47 15 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 09, 02 | 50(2), 20 |
1 | 15(2) | 31, 81 |
2 | 28, 25, 22, 27, 20, 23, 29 | 52, 22, 02 |
3 | 31 | 63, 23 |
4 | 44, 46, 47 | 44 |
5 | 50(2), 52, 57 | 15(2), 25, 95 |
6 | 63 | 46 |
7 | 79 | 27, 57, 47 |
8 | 89, 81, 89, 88 | 28, 98, 88 |
9 | 98, 95 | 89, 09, 79, 89, 29 |
Mã |
1BG 6BG 7BG 10BG 11BG 13BG 17BG 19BG |
ĐB |
83683 |
G.1 |
77268 |
G.2 |
72648 96979 |
G.3 |
99244 25583 61832 31898 04272 92845 |
G.4 |
8413 7481 8916 1294 |
G.5 |
4691 2401 2539 9327 5421 5368 |
G.6 |
917 953 061 |
G.7 |
52 94 28 25 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 01 | - |
1 | 13, 16, 17 | 81, 91, 01, 21, 61 |
2 | 27, 21, 28, 25 | 32, 72, 52 |
3 | 32, 39 | 83, 83, 13, 53 |
4 | 48, 44, 45 | 44, 94(2) |
5 | 53, 52 | 45, 25 |
6 | 68(2), 61 | 16 |
7 | 79, 72 | 27, 17 |
8 | 83, 83, 81 | 68(2), 48, 98, 28 |
9 | 98, 94(2), 91 | 79, 39 |
Mã |
2BQ 7BQ 9BQ 11BQ 12BQ 13BQ 14BQ 16BQ |
ĐB |
04104 |
G.1 |
04607 |
G.2 |
66189 02265 |
G.3 |
04875 32449 55146 95023 47149 67481 |
G.4 |
5080 7104 7867 2380 |
G.5 |
0610 2954 7982 9136 7045 0537 |
G.6 |
679 627 814 |
G.7 |
04 80 88 41 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04, 07, 04(2) | 80(3), 10 |
1 | 10, 14 | 81, 41 |
2 | 23, 27 | 82 |
3 | 36, 37 | 23 |
4 | 49(2), 46, 45, 41 | 04, 04(2), 54, 14 |
5 | 54 | 65, 75, 45 |
6 | 65, 67 | 46, 36 |
7 | 75, 79 | 07, 67, 37, 27 |
8 | 89, 81, 80(3), 82, 88 | 88 |
9 | - | 89, 49(2), 79 |
Mã |
1BY 3BY 4BY 8BY 11BY 12BY 16BY 19BY |
ĐB |
75155 |
G.1 |
20665 |
G.2 |
14861 59563 |
G.3 |
64059 20433 92491 57777 73095 49673 |
G.4 |
2771 2542 0555 7368 |
G.5 |
9935 9681 0607 7914 0971 6619 |
G.6 |
920 156 429 |
G.7 |
45 25 96 77 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 07 | 20 |
1 | 14, 19 | 61, 91, 71(2), 81 |
2 | 20, 29, 25 | 42 |
3 | 33, 35 | 63, 33, 73 |
4 | 42, 45 | 14 |
5 | 55, 59, 55, 56 | 55, 65, 95, 55, 35, 45, 25 |
6 | 65, 61, 63, 68 | 56, 96 |
7 | 77(2), 73, 71(2) | 77(2), 07 |
8 | 81 | 68 |
9 | 91, 95, 96 | 59, 19, 29 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
---|---|---|---|
Đặc biệt |
8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) |
Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số |
500.000.000 |
Phụ ĐB |
12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) |
Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số |
25.000.000 |
G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó