Thống kê số miền Nam ngày 04/04/2025 - Phân tích XSMN Thứ 6

Giải |
XSBD Thứ 6 » XSBD 28/03/2025 |
G.8 |
42 |
G.7 |
461 |
G.6 |
1904 6815 1860 |
G.5 |
8772 |
G.4 |
60160 38402 94544 80182 24649 93590 24692 |
G.3 |
80886 56103 |
G.2 |
20381 |
G.1 |
91035 |
G.ĐB |
000885 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04, 02, 03 | 60(2), 90 |
1 | 15 | 61, 81 |
2 | - | 42, 72, 02, 82, 92 |
3 | 35 | 03 |
4 | 42, 44, 49 | 04, 44 |
5 | - | 15, 35, 85 |
6 | 61, 60(2) | 86 |
7 | 72 | - |
8 | 82, 86, 81, 85 | - |
9 | 90, 92 | 49 |
Giải |
XSBD Thứ 6 » XSBD 21/03/2025 |
G.8 |
33 |
G.7 |
006 |
G.6 |
7080 7174 6053 |
G.5 |
1229 |
G.4 |
61342 40430 96085 26306 49135 67761 89313 |
G.3 |
16412 07898 |
G.2 |
06222 |
G.1 |
15540 |
G.ĐB |
489180 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 06(2) | 80, 30, 40, 80 |
1 | 13, 12 | 61 |
2 | 29, 22 | 42, 12, 22 |
3 | 33, 30, 35 | 33, 53, 13 |
4 | 42, 40 | 74 |
5 | 53 | 85, 35 |
6 | 61 | 06(2) |
7 | 74 | - |
8 | 80, 85, 80 | 98 |
9 | 98 | 29 |
Giải |
XSBD Thứ 6 » XSBD 14/03/2025 |
G.8 |
10 |
G.7 |
933 |
G.6 |
2252 2196 5269 |
G.5 |
5175 |
G.4 |
25075 57072 19787 14166 18597 48984 97368 |
G.3 |
19807 56936 |
G.2 |
87773 |
G.1 |
04554 |
G.ĐB |
733263 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 07 | 10 |
1 | 10 | - |
2 | - | 52, 72 |
3 | 33, 36 | 33, 73, 63 |
4 | - | 84, 54 |
5 | 52, 54 | 75(2) |
6 | 69, 66, 68, 63 | 96, 66, 36 |
7 | 75(2), 72, 73 | 87, 97, 07 |
8 | 87, 84 | 68 |
9 | 96, 97 | 69 |
Giải |
XSBD Thứ 6 » XSBD 07/03/2025 |
G.8 |
50 |
G.7 |
523 |
G.6 |
6123 1047 7735 |
G.5 |
4648 |
G.4 |
51023 32370 70152 46327 72557 23419 27230 |
G.3 |
03313 36379 |
G.2 |
70376 |
G.1 |
09507 |
G.ĐB |
008744 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 07 | 50, 70, 30 |
1 | 19, 13 | - |
2 | 23(3), 27 | 52 |
3 | 35, 30 | 23(3), 13 |
4 | 47, 48, 44 | 44 |
5 | 50, 52, 57 | 35 |
6 | - | 76 |
7 | 70, 79, 76 | 47, 27, 57, 07 |
8 | - | 48 |
9 | - | 19, 79 |
Giải |
XSBD Thứ 6 » XSBD 28/02/2025 |
G.8 |
34 |
G.7 |
645 |
G.6 |
2034 4943 2191 |
G.5 |
0042 |
G.4 |
90461 65228 74393 24018 57373 40504 13386 |
G.3 |
44055 92058 |
G.2 |
88233 |
G.1 |
70106 |
G.ĐB |
148447 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 04, 06 | - |
1 | 18 | 91, 61 |
2 | 28 | 42 |
3 | 34(2), 33 | 43, 93, 73, 33 |
4 | 45, 43, 42, 47 | 34(2), 04 |
5 | 55, 58 | 45, 55 |
6 | 61 | 86, 06 |
7 | 73 | 47 |
8 | 86 | 28, 18, 58 |
9 | 91, 93 | - |
Giải |
XSBD Thứ 6 » XSBD 21/02/2025 |
G.8 |
52 |
G.7 |
396 |
G.6 |
4575 0652 5834 |
G.5 |
8244 |
G.4 |
47480 86603 21272 80241 22141 25070 33022 |
G.3 |
04514 43847 |
G.2 |
60166 |
G.1 |
74225 |
G.ĐB |
740774 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 03 | 80, 70 |
1 | 14 | 41(2) |
2 | 22, 25 | 52(2), 72, 22 |
3 | 34 | 03 |
4 | 44, 41(2), 47 | 34, 44, 14, 74 |
5 | 52(2) | 75, 25 |
6 | 66 | 96, 66 |
7 | 75, 72, 70, 74 | 47 |
8 | 80 | - |
9 | 96 | - |
Giải |
XSBD Thứ 6 » XSBD 14/02/2025 |
G.8 |
23 |
G.7 |
702 |
G.6 |
9555 1373 9211 |
G.5 |
2830 |
G.4 |
34246 20689 83982 21716 35121 36174 59362 |
G.3 |
63822 41906 |
G.2 |
25665 |
G.1 |
19881 |
G.ĐB |
992094 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 02, 06 | 30 |
1 | 11, 16 | 11, 21, 81 |
2 | 23, 21, 22 | 02, 82, 62, 22 |
3 | 30 | 23, 73 |
4 | 46 | 74, 94 |
5 | 55 | 55, 65 |
6 | 62, 65 | 46, 16, 06 |
7 | 73, 74 | - |
8 | 89, 82, 81 | - |
9 | 94 | 89 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
---|---|---|---|
Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |