Thống kê số miền Trung ngày 03/04/2025 - Phân tích XSMT Thứ 5

Mã |
1DT 2DT 6DT 8DT 12DT 13DT |
ĐB |
12033 |
G.1 |
81875 |
G.2 |
97200 45677 |
G.3 |
47558 68525 26993 15892 57485 76246 |
G.4 |
9001 0595 0564 3128 |
G.5 |
1680 8116 1206 4850 7437 9615 |
G.6 |
872 889 543 |
G.7 |
18 69 92 57 |
Lô | Lô tô theo đầu | Lô tô theo đuôi |
---|---|---|
0 | 00, 01, 06 | 00, 80, 50 |
1 | 16, 15, 18 | 01 |
2 | 25, 28 | 92(2), 72 |
3 | 33, 37 | 33, 93, 43 |
4 | 46, 43 | 64 |
5 | 58, 50, 57 | 75, 25, 85, 95, 15 |
6 | 64, 69 | 46, 16, 06 |
7 | 75, 77, 72 | 77, 37, 57 |
8 | 85, 80, 89 | 58, 28, 18 |
9 | 93, 92(2), 95 | 89, 69 |
Ngày | Giải ĐB | Ngày | Giải ĐB | Ngày | Giải ĐB |
04/03 | 86953 | 05/03 | 70997 | 06/03 | 97177 |
07/03 | 45272 | 08/03 | 26689 | 09/03 | 59818 |
10/03 | 02761 | 11/03 | 31235 | 12/03 | 80738 |
13/03 | 60881 | 14/03 | 32069 | 15/03 | 97404 |
16/03 | 53850 | 17/03 | 37573 | 18/03 | 48130 |
19/03 | 82163 | 20/03 | 44025 | 21/03 | 04036 |
22/03 | 67411 | 23/03 | 98613 | 24/03 | 91988 |
25/03 | 69409 | 26/03 | 23518 | 27/03 | 50960 |
28/03 | 53412 | 29/03 | 09761 | 30/03 | 80716 |
31/03 | 97315 | 01/04 | 13371 | 02/04 | 12033 |
Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
---|---|---|---|
G.8 |
67 |
16 |
56 |
G.7 |
708 |
197 |
072 |
G.6 |
7219 5960 7245 |
5477 4142 1665 |
7827 7965 6823 |
G.5 |
9958 |
8084 |
8922 |
G.4 |
23020 58001 19415 24230 55916 08310 10006 |
50262 68761 19861 69665 56915 42762 19995 |
07344 23596 44448 85099 33274 04833 74228 |
G.3 |
48345 58159 |
19169 50253 |
45356 12194 |
G.2 |
20898 |
50861 |
70360 |
G.1 |
79501 |
52813 |
37220 |
G.ĐB |
294821 |
263401 |
325404 |
Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
---|---|---|
G.8 |
22 |
96 |
G.7 |
813 |
384 |
G.6 |
6909 3619 7568 |
6660 4639 6904 |
G.5 |
0094 |
3593 |
G.4 |
36660 18962 59215 68875 02799 34539 04756 |
91236 43415 93219 22799 16250 85992 70294 |
G.3 |
13055 76886 |
23109 88675 |
G.2 |
87995 |
04799 |
G.1 |
50479 |
50378 |
G.ĐB |
260180 |
734202 |
Lô | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
---|---|---|
0 | 09 | 04, 09, 02 |
1 | 13, 19, 15 | 15, 19 |
2 | 22 | - |
3 | 39 | 39, 36 |
4 | - | - |
5 | 56, 55 | 50 |
6 | 68, 60, 62 | 60 |
7 | 75, 79 | 75, 78 |
8 | 86, 80 | 84 |
9 | 94, 99, 95 | 96, 93, 99(2), 92, 94 |
#232696 - 09:36' | |||||||||
02 | 03 | 07 | 09 | 18 | 24 | 30 | 31 | 44 | 48 |
51 | 52 | 53 | 59 | 63 | 66 | 67 | 74 | 79 | 80 |
Lớn | Bé | 12 số lớn hơn 40 |
Hòa: Chẵn - Lẻ |
10 số lẻ và 10 số chẵn |
13.743.095.000 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: Thứ 6, 04/04/2025
Kết quả QSMT kỳ #01335 ngày 02/04/2025:
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết qua nhưng không cần theo đúng thứ tự
Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
---|---|---|---|
Jackpot | 0 | 13.743.095.000 | |
Giải 1 | 29 | 10.000.000 | |
Giải 2 | 1084 | 300.000 | |
Giải 3 | 17611 | 30.000 |
Giá trị jackpot 1
34.854.249.450 đ
Giá trị jackpot 2
12.264.960.500 đ
Ngày mở thưởng tiếp theo: Thứ 3, 01/04/2025
Kỳ 1171: Thứ Ba, 01-04-2025
Các con số dự thưởng phải trùng với số kết quả nhưng không cần theo đúng thứ tự
Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đ) |
---|---|---|---|
Jackpot 1 | 0 | 34.854.249.450đ | |
Jackpot 2 | 1 | 12.264.960.500đ | |
Giải 1 | 11 | 40.000.000 | |
Giải 2 | 722 | 500.000 | |
Giải 3 | 16256 | 50.000 |
G.1 |
774 863 |
G.2 |
418 200 000 852 |
G.3 |
120 253 821 247 926 319 |
KK |
479 883 813 379 490 179 377 475 |
ĐB |
658 163 |
G.1 |
292 438 035 420 |
G.2 |
594 455 179 238 465 184 |
G.3 |
066 617 228 641 131 986 945 012 |
Điện toán 6x36, Điện toán 6x36 Thứ Tư, 02-04-2025
Điện toán 123, Điện toán 123 Thứ Tư, 02-04-2025
XS Thần tài, XS Thần tài Thứ Tư, 02-04-2025